Hộp giảm tốc hành tinh bánh răng nghiêng AF

AF

Hộp giảm tốc hành tinh bánh răng nghiêng AF là giải pháp tối ưu cho các hệ thống cơ khí và máy móc công nghiệp cần momen lớn, độ chính xác cao và vận hành ổn định. Thiết kế bánh răng nghiêng hiện đại cùng các công nghệ xử lý tiên tiến giúp sản phẩm đạt hiệu suất vượt trội và độ bền lâu dài.

Mô tả

1. Hình ảnh sản phẩm

Hộp giảm tốc hành tinh bánh răng nghiêng AF

2. Thông số nổi bật

  • Bánh răng nghiêng cho momen lớn, chịu tải tốt hơn răng thẳng 20%.
  • Răng được mạ Carbon, tăng cứng, chống mài mòn, vận hành êm
  • Tiếng ồn thấp 60 – 70 dB
  • Độ chính xác cao< 3 arcmin.
  • Mô men định mức 45 – 1300 N.m, mô men dừng khẩn cấp gấp 3 lần mô men định mức.
  • Tốc độ vào tối đa 6000 rpm.
  • Hiệu suất cao: tới 97%
  • Tuổi thọ cao: 20.000 giờ.
  • Mức bảo vệ IP65, phù hợp môi trường công nghiệp.
  • Ứng dụng: Sử dụng cho các cơ cấu, máy móc cần độ chính xác cao, vận hành ổn định và mạnh mẽ.

3. Thông số chi tiết

Thông tin hiệu suất hộp số

 

Model Đơn vị AF060 AF090 AF115 AF140 AF180 Tỷ lệ Cấp
Mô men ngõ ra định mức N.m 35 100 230 450 1000 3 1
45 110 270 580 1300 4
44 105 255 540 1100 5
40 100 180 390 800 7
22 50 120 230 460 10
35 100 230 450 1000 15 2
45 110 270 580 1300 16
45 110 270 580 1300 20
44 105 255 540 1100 25
45 110 270 580 1300 28
35 100 230 450 1000 30
44 105 255 540 1100 35
45 110 270 580 1300 40
44 105 255 540 1100 50
40 100 180 390 800 70
22 50 120 230 460 100
Mô-men xoắn dừng khẩn cấp N.m 3 lần mô men ngõ ra định mức
Tốc độ đầu vào bình thường rpm 3000 3000 3000 2000 1500
Tốc độ đầu vào tối đa rpm 6000 6000 6000 4000 3000
Lực hướng tâm tối đa N.m 920 1400 3000 5800 9500
Lực dọc trục tối đa N.m 630 600 2500 4500 6800
Hiệu suất % Single [97%] Double [95%]
Tuổi thọ trung bình h 20000
Khối lượng kg 1.1 3.0 6.8 17 31.5 1
1.6 4.3 10 24 37.5 2
Mô men quán tính kg.cm² 0.22 1.2 3.3 20 44 3 1
0.17 0.95 2 15 28 4
0.16 0.86 1.6 14 22 5
0.14 0.79 1.1 12 16 7
0.14 0.75 0.95 11 14 10
0.14 0.72 0.8 11 12 15 2
0.14 0.5 0.9 11 13 16
0.13 0.44 0.8 11 12 20
0.13 0.44 0.8 11 12 25
0.14 0.39 0.8 11 13 28
0.13 0.39 0.7 10 11 30
0.13 0.39 0.8 11 12 35
0.13 0.39 0.7 10 11 40
0.13 0.39 0.7 10 11 50
0.13 0.39 0.7 10 11 70
0.13 0.39 0.7 10 11 100
Độ dơ arcmin ≤ 3 ≤ 3 ≤ 3 ≤ 5 ≤ 5 Chính xác[1]
≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 ≤ 7 ≤ 7 Tiêu chuẩn[1]
≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 ≤ 7 ≤ 7 Chính xác[2]
≤ 7 ≤ 7 ≤ 7 ≤ 10 ≤ 10 Tiêu chuẩn[2]
Độ cứng xoắn N.m / arcmin 7 14 25 50 145
Tiếng ồn dB 60 62 62 68 70
Bôi trơn Dầu bôi trơn tổng hợp
Mức độ bảo vệ IP65

 

3. Cách đọc mã

Cách đọc mã sản phẩm Hộp giảm tốc hành tinh bánh răng nghiêng AF

1: Model dòng A

2: Loại sản phẩm

3: Model sản phẩm

4: Tỷ số truyền

5: Cấp chính xác (5: ≤5 arcmin)

6: Đường kính trục vào

4. Kích thước

Kích thước giao diện đầu vào của động cơ bộ chuyển đổi (Đầu bên trái là kích thước đầu vào)

Kích thước AF-060

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-060-L1 Φ47.14 4-M4 Φ8 30 Φ38.1 5 65 112
Φ46 4-M4 Φ8 30 Φ30 5 65 112
Φ45 4-M3 Φ8 30 Φ30 5 65 112
Φ70 4-M4/4-M5 Φ14 33 Φ50 5 65 115

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-060-L2 Φ47.14 4-M4 Φ8 30 Φ38.1 5 65 136
Φ46 4-M4 Φ8 30 Φ30 5 65 136
Φ45 4-M3 Φ8 30 Φ30 5 65 136
Φ70 4-M4/4-M5 Φ14 33 Φ50 5 65 139

Kích thước AF-090

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-090-L1 Φ98.4 4-M6/4-M5 Φ14/Φ19 50 Φ73 6 90 148
Φ90 4-M5/4-M6 Φ19 50 Φ70 6 90 148
Φ115 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 160
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 160
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 65.5 Φ110 14 130 163.5

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-090-L2 Φ70 4-M4/4-M5 Φ14 38.5 Φ50 5 65 175
Φ98.4 4-M6/4-M5 Φ14/Φ19 50 Φ73 6 90 184
Φ90 4-M5/4-M6 Φ19 50 Φ70 6 90 184
Φ115 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 196
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 196
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22 65.5 Φ110 14 130 199.5

Kích thước AF-115

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-115-L1 Φ115 4-M8/4-M6 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 194
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 194
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ110 8 130 197

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-115-L2 Φ90 4-M5/4-M6 Φ19 57.5 Φ70 6 130 230.5
Φ115 4-M8/4-M6 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 235.5
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 235.5
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ110 8 130 238.5

Kích thước AF-140

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-140-L1 Φ115 4-M8/4-M6 Φ22/Φ24 67.5 Φ95 8 115 249
Φ145 4-M8 Φ22/Φ24 72.5 Φ110 8 130 254
Φ200 4-M12 Φ35/Φ38/Φ42 82.5 Φ114.3 8 180 264
Φ200 4-M12 Φ35/Φ42 172 Φ114.3 8 180 296.5
Φ215 4-M12 Φ38/Φ42 87.5 Φ180 8 200 269

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-140-L2 Φ115 4-M8/4-M6 Φ22/Φ24 67.5 Φ95 8 115 311.5
Φ145 4-M8 Φ22/Φ24 72.5 Φ110 8 130 316.5
Φ200 4-M12 Φ35 82.5 Φ114.3 8 180 326.5

Kích thước AF-180

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-180-L1 Φ200 4-M12 Φ35/Φ38/Φ42 82.5 Φ114.3 8 180 286.5
Φ200 4-M12 Φ35/Φ42 172 Φ114.3 8 180 319
Φ215 4-M12 Φ38/Φ42 87.5 Φ180 8 200 291.5

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AF-180-L1 Φ115 4-M8/4-M6 Φ22/Φ24 67.5 Φ95 8 115 334.5
Φ145 4-M8 Φ22/Φ24 72.5 Φ110 8 130 339.5
Φ200 4-M12 Φ35/Φ38/Φ42 82.5 Φ114.3 8 180 349.5
Φ200 4-M12 Φ35/Φ42 172 Φ114.3 8 180 382
Φ215 4-M12 Φ38/Φ42 87.5 Φ180 8 200 354.5

 

———————-

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC

Website: kythuatvc.com

Hotline: 098.554.0011

Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com

Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc

Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội

Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “AF”
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trống
    Liên hệ