HỘP GIẢM TỐC HÀNH TINH BÁNH RĂNG NGHIÊNG AXF

AXF

Hộp giảm tốc hành tinh bánh răng nghiêng Zhuolan AXF là giải pháp tối ưu cho các hệ thống cơ khí và máy móc công nghiệp cần momen lớn, độ chính xác cao và vận hành ổn định. Thiết kế bánh răng nghiêng hiện đại cùng các công nghệ xử lý tiên tiến giúp sản phẩm đạt hiệu suất vượt trội và độ bền lâu dài.

Mô tả

1. Hình ảnh sản phẩm

HỘP GIẢM TỐC HÀNH TINH BÁNH RĂNG NGHIÊNG AXF

2. Thông số nổi bật

  • Bánh răng nghiêng cho momen lớn, chịu tải tốt hơn răng thẳng 20%
  • Hiệu suất cao tới 97%  
  • Tốc độ đầu vào tối đa: 6000 rpm
  • Độ chính xác cao< 3 arcmin.
  • Độ ồn thấp: chỉ 56- 68 dB
  • Răng được mạ Carbon, tăng cứng, chống mài mòn,
  • Bảo vệ chuẩn IP65
  • Tuổi thọ cao: lên đến 20.000 giờ
  • Ứng dụng: Sử dụng cho các cơ cấu, máy móc cần độ chính xác cao, vận hành ổn định và mạnh mẽ.

3. Thông số chi tiết

Thông tin hiệu suất hộp số

 

Model Đơn vị AXF042 AXF060 AXF090 AXF115 AXF142 Tỷ lệ Cấp
Mô men ngõ ra định mức N.m 55 160 335 650 3 1
20 65 165 345 700 4
20 60 160 335 650 5
19 50 135 290 540 7
14 42 105 255 455 10
55 160 335 650 15 2
20 65 165 345 700 16
20 65 165 345 700 20
20 60 160 335 650 25
20 65 165 345 700 28
55 160 335 650 30
20 60 160 335 650 35
20 65 165 345 700 40
20 60 160 335 650 50
19 50 135 290 540 70
14 35 100 200 410 100
Mô-men xoắn dừng khẩn cấp N.m 3 lần mô men ngõ ra định mức
Tốc độ đầu vào bình thường rpm 3000 3000 3000 3000 2000
Tốc độ đầu vào tối đa rpm 6000 6000 6000 6000 4000
Lực hướng tâm tối đa N.m 700 1500 3200 6700 9600
Lực dọc trục tối đa N.m 380 760 1600 3300 4800
Hiệu suất % Single [97%] Double [95%]
Tuổi thọ trung bình h 20000
Khối lượng kg 0.8 1.5 4 8.2 18 1
1.3 2.0 5.5 12 25 2
Mô men quán tính kg.cm² 0.22 1.2 3.3 20 3 1
0.022 0.017 0.95 2 15 4
0.019 0.016 0.86 1.6 14 5
0.017 0.014 0.79 1.1 12 7
0.017 0.014 0.75 0.95 11 10
0.014 0.72 0.8 11 15 2
0.022 0.014 0.5 0.9 11 16
0.019 0.013 0.44 0.8 11 20
0.017 0.013 0.44 0.8 11 25
0.017 0.014 0.39 0.8 11 28
0.013 0.39 0.7 10 30
0.016 0.013 0.39 0.8 11 35
0.016 0.013 0.39 0.7 10 40
0.016 0.013 0.39 0.7 10 50
0.016 0.013 0.39 0.7 10 70
0.019 0.013 0.39 0.7 10 100
Độ dơ arcmin ≤ 3 ≤ 3 ≤ 3 ≤ 3 ≤ 3 Chính xác[1]
≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 Tiêu chuẩn[1]
≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 ≤ 5 Chính xác[2]
≤ 7 ≤ 7 ≤ 7 ≤ 7 ≤ 7 Tiêu chuẩn[2]
Độ cứng xoắn N.m / arcmin 3 7 14 25 50
Tiếng ồn dB 56 60 62 62 68
Bôi trơn Dầu bôi trơn tổng hợp
Mức độ bảo vệ IP65

 

4. Kích thước

Kích thước giao diện đầu vào của động cơ bộ chuyển đổi (Đầu bên trái là kích thước đầu vào)

HỘP GIẢM TỐC HÀNH TINH BÁNH RĂNG NGHIÊNG AXF 042

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-042-L1 Φ46 4-M4 Φ8 27 Φ30 6 42 88
Φ45 4-M3 Φ8 27 Φ30 6 42 88

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-042-L2 Φ46 4-M4 Φ8 27 Φ30 6 42 105.5
Φ45 4-M3 Φ8 27 Φ30 6 42 105.5

HỘP GIẢM TỐC HÀNH TINH BÁNH RĂNG NGHIÊNG AXF 60

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-060-L1 Φ70 4-M4/4-M5 Φ14 33 Φ50 5 62 120

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-060-L2 Φ70 4-M4/4-M5 Φ14 33 Φ50 5 62 143.5

HỘP GIẢM TỐC HÀNH TINH BÁNH RĂNG NGHIÊNG AXF 90

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-090-L1 Φ98.4 4-M6/4-M5 Φ14/Φ19 50 Φ73 6 90 152
Φ90 4-M5/4-M6 Φ19 50 Φ70 6 90 152
Φ115 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 164
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 164
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 65.5 Φ110 8 130 167.5

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-090-L2 Φ70 4-M4/4-M5 Φ14 38.5 Φ50 5 65 174
Φ98.4 4-M6/4-M5 Φ14/Φ19 50 Φ73 6 90 181
Φ90 4-M5/4-M6 Φ19 50 Φ70 6 90 183
Φ115 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 195
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22 62 Φ95 8 110 195
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22 65.5 Φ110 8 130 198.5

HỘP GIẢM TỐC HÀNH TINH BÁNH RĂNG NGHIÊNG AXF 115

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-115-L1 Φ115 4-M8/4-M6 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 189
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 189
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ110 8 130 192

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-115-L2 Φ90 4-M5/4-M6 Φ19 57.5 Φ70 6 130 224.5
Φ115 4-M8/4-M6 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 229.5
Φ130 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ95 8 130 229.5
Φ145 4-M8 Φ19/Φ22/Φ24 62.5 Φ110 8 130 232.5

HỘP GIẢM TỐC HÀNH TINH AXF 142

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-142-L1 Φ200 4-M12 Φ35/Φ38/Φ42 82.5 Φ114.3 8 180 268
Φ200 4-M12 Φ35/Φ42 172 Φ114.3 8 180 300.5
Φ215 4-M12 Φ38/Φ42 87.5 Φ180 8 200 273

 

Size C1 C2 C3 C4 C5 C6 C7 C8
AXF-142-L2 Φ115 4-M8/4-M6 Φ22/Φ24 67.5 Φ95 8 115 309.5
Φ145 4-M8 Φ22/Φ24 72.5 Φ110 8 130 314.5
Φ200 4-M12 Φ35 82.5 Φ114.3 8 180 324.5

 

———————-

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC

Website: kythuatvc.com

Hotline: 098.554.0011

Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com

Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc

Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội

Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “AXF”
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trống
    Liên hệ