MVP

Động cơ ngành công nghiệp điện gió MPV

Dòng động cơ điều chỉnh góc cánh quạt MVP là động cơ servo nam châm vĩnh cửu được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống điện gió, đáp ứng dải công suất từ 4-30 kW và phù hợp với các tua-bin gió công suất từ 1 MW đến 11 MW. Sản phẩm được tích hợp biến áp quay độ chính xác cao cùng hệ thống phanh mô-men lớn lên đến 620 N·m, giúp điều khiển góc cánh chính xác và ổn định.

Mô tả

Dòng động cơ điều chỉnh góc cánh quạt MVP là động cơ servo nam châm vĩnh cửu được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống điện gió, đáp ứng dải công suất từ 4-30 kW và phù hợp với các tua-bin gió công suất từ 1 MW đến 11 MW. Sản phẩm được tích hợp biến áp quay độ chính xác cao cùng hệ thống phanh mô-men lớn lên đến 620 N·m, giúp điều khiển góc cánh chính xác và ổn định.

Động cơ sử dụng cấu trúc rôto IPM tiên tiến, cho khả năng tăng nhiệt thấp, hiệu suất cao và độ tin cậy vượt trội trong quá trình vận hành liên tục. Thiết kế không quạt giúp giảm nhu cầu bảo trì, đồng thời toàn bộ dòng sản phẩm đạt cấp bảo vệ IP65 và tiêu chuẩn chống ăn mòn C5-M, đảm bảo hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt của ngành điện gió.

1. Cách đọc mã sản phẩm

đọc mã MVP

Số thứ tự Tên thành phần Ý nghĩa / Các tùy chọn
Dòng sản phẩm M: Động cơ (Motor)
Loại sản phẩm V: Variety – Biểu thị động cơ biến tần không đi kèm bộ điều khiển servo
Dòng sản phẩm cụ thể P: Động cơ cánh quạt điện gió (Động cơ pitch điều khiển góc nghiêng cánh gió)
Kích thước khung máy 1: 200×200

2: 266×266

3: 230×230

Công suất định mức (W) (Gồm 2 chữ số và 1 chữ cái viết hoa)

A: ×1

B: ×10

C: ×100

D: ×1000

E: ×10000

Ví dụ: 15D = 15000 W

Tốc độ định mức (rpm) (Gồm 2 chữ số và 1 chữ cái viết hoa)

A: ×1

B: ×10

C: ×100

D: ×1000

E: ×10000

Ví dụ: 15C = 1500 rpm (vòng/phút)

Cấp điện áp (V) A: 110

B: 220

C: 300

D: 380

Loại bộ mã hóa (Encoder) (Gồm 1 chữ cái và 1 chữ số)

R1: Bộ biến đổi quay (Resolver) một cặp cực

A3: Bộ mã hóa tuyệt đối đa vòng 23-bit

Phương thức kết nối trục 9: Trục then hoa nhô ra ngoài (Spline shaft)

A: Trục đặc, có rãnh then, có lỗ ren, rotor tích hợp bên trong

Phanh, Hộp giảm tốc, Phớt dầu 0: Không có

1: Phớt dầu

2: Phanh (Thắng)

3: Hộp giảm tốc

4: Phớt dầu + Phanh (205V)

5: Phớt dầu + Hộp giảm tốc

6: Phanh + Hộp giảm tốc

7: Phớt dầu + Phanh + Hộp giảm tốc

8: Phớt dầu + Phanh (24V)

Phương thức làm mát X: Làm mát tự nhiên

F: Làm mát bằng gió (Quạt)

L: Làm mát bằng chất lỏng (Chất lỏng tuần hoàn)

Mở rộng theo yêu cầu khách hàng Mã tùy chỉnh riêng cho từng khách hàng (Ký hiệu bằng dấu ***)

2. Thông số kỹ thuật

2.1 Đặc tính cơ học 

 

Hạng mục Mô tả
Phương thức bảo vệ vỏ IP65
Hướng quay CW (Nhìn từ phía đầu trục) Quay theo chiều kim đồng hồ
Cấp cách điện CLASS-F
Hình thức làm mát Làm mát tự nhiên
Chế độ làm việc S1
Nhiệt độ môi trường sử dụng -40°C ~ +60°C
Độ ẩm tương đối ≤ 95% RH không ngưng tụ
Nhiệt độ lưu trữ -40°C ~ +70°C
Độ cao vận hành định mức 1000m (Vượt quá 1000m, nhiệt độ trên 40°C cần giảm tải khi sử dụng.)
Địa điểm lắp đặt và sử dụng * Không được sử dụng động cơ trong môi trường chứa khí dễ cháy, khí ăn mòn hóa học hoặc các loại khí có hại khác.

* Giữ bên trong động cơ sạch sẽ, không để giọt nước, vết dầu và tạp chất rơi vào bên trong động cơ.

* Nếu phát hiện bất thường trong quá trình động cơ vận hành, chẳng hạn như âm thanh bất thường, quá nhiệt, mùi khét, cần dừng máy ngay lập tức để kiểm tra, chỉ sau khi khắc phục xong sự cố mới được tiếp tục sử dụng.

* Động cơ biến tốc sử dụng vòng bi kín, không cần thay mỡ bôi trơn trong suốt vòng đời sử dụng.

* Để đảm bảo động cơ vận hành bình thường, nên định kỳ thêm một lượng nhỏ dầu chống mài mòn vào phớt dầu (bề mặt tiếp xúc với trục), sử dụng mỡ chịu nhiệt độ cao sẽ cho hiệu quả tốt hơn; đồng thời, nên tiến hành kiểm tra định kỳ động cơ dựa trên tình hình thực tế.

* Khi động cơ để trong kho không sử dụng, cần đóng gói và bảo quản đúng cách, giữ thông gió khô ráo để tránh động cơ bị ẩm và rỉ sét. Nếu có hiện tượng ngưng tụ trong môi trường lưu trữ, cần xả nước định kỳ.

* Tại những nơi có dung dịch mài, sương dầu, mạt sắt, phoi cắt, v.v., vui lòng chọn dòng máy có phớt dầu.* Tránh xa lò lửa và các nguồn nhiệt khác.

* Vui lòng không sử dụng động cơ trong môi trường kín. Môi trường kín sẽ dẫn đến nhiệt độ động cơ tăng cao, làm rút ngắn tuổi thọ sử dụng.

 

2.2. Thông số kỹ thuật điện 

MVP1

 

Hạng mục Ký hiệu Đơn vị 87C20CD 94C15CD 10D20CD 13D20CD 12D15CD 63C20CD 13D12CD 50C50BD 90C50BD
Tốc độ định mức (Rated speed) nN​ rpm 2000 1500 2000 2000 1500 2000 1200 500 500
Tần số định mức (Rated frequency) fN​ Hz 133.3 100 133.3 133.3 100 133.3 80 33.3 33.3
Điện áp định mức (Rated voltage) UN​ V 380 380 380 380 380 380 380 380 380
Công suất định mức (Rated power) PN​ kW 8.7 9.4 10.7 13.4 11 6.3 12.6 5 3
Mô-men xoắn định mức (Rated torque) TN​ N·m 41.5 60 51 64 70 30 100 95 58
Dòng điện định mức (Rated current) IN​ A 26.1 27.9 30.5 32.8 30 20.5 39.3 52 35
Hiệu suất động cơ (Efficiency of motor) η % 93.5 94.3 91.8 94.3 92.3 92.9 93.6 88 89.8
Chế độ làm việc (Duty Type) S1 S1 S1 S1 S1 S1 S1 S1 S1
Mô-men xoắn đỉnh (Peak torque) Tmax​ N·m 130 310 260 200 240 100 190 300 185
Dòng điện đỉnh (Peak current) Imax​ A 85.6 152 170 102.4 101 69.8 76.8 176 118
Tốc độ tối đa (Max speed) nmax​ rpm 3000 3000 3000 3000 2000 2500 2500 3000 3000
Mô-men xoắn khi bị hãm (Torque at low speed) Tn=0​ N·m 48.1 82 60 78 102 37.5 120 110 69
Dòng điện khi bị hãm (Current at low speed) In=0​ A 30.2 38.5 35.6 40 43.7 25.6 47.2 58 42.6
Số cực từ của động cơ (Num. of poles) 2p 8 8 8 8 8 8 8 8 8
Điện cảm trục D (D-axis inductance) Ld​ mH 1.24 1.46 0.97 1.03 1.57 1.47 1.51 0.52 0.75
Điện cảm trục Q (Q-axis inductance) Lq​ mH 2.48 2.96 1.96 2.09 3.38 2.86 3.21 0.62 0.86
Điện trở pha ở 20°C (Phase resistance, 20°C) Rphi​ 67.3 75.3 50.1 47.9 69.8 84.7 69.8 35.1 50.8
Hằng số sức phản điện động ở 20°C (Back E.M.F. constant) Ke​ V/krpm 101 136.3 101 124 161.6 90.9 161.6 115 103.8
Hằng số mô-men xoắn ở 20°C (Torque constant) KT​ N·m/A 1.67 2.25 1.67 2.05 2.67 1.5 2.67 1.9 1.72
Có giảm từ thông không (Flux weakening)
Mô-men quán tính rô-to (Inertia of rotor) Jm​ kg·cm² 90 135 105 150 157.5 75 157.5 250
Cấp cách điện (Insulation class) CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F
Hình thức làm mát (Cooling) IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 Tự nhiên Tự nhiên
Cấp độ bảo vệ (Protection) IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65
Kiểu lắp đặt (Mounting) IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 Lắp mặt bích Lắp mặt bích
Tác động lớn nhất lên động cơ (Max. shock on motor) S m/s² 200 200 200 200 200 200 200 200 30
Rung động hướng tâm lớn nhất (Max. vibration, radial) Vr​ m/s² 200 200 200 200 200 200 200 150 15
Rung động hướng trục lớn nhất (Max. vibration, axial) Va​ m/s² 50 50 50 50 50 50 50 150 15
Điện trở cách điện 500V DC (Resistance at 500V DC) Rins​ 50 50 50 50 50 50 50 500 500
Cấp chịu áp, 1 s (Tolerant voltage, 1 s) 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V/1s/20mA 2500V/1s/20mA
Cấp chống ăn mòn (Anti-corrosion grade) C4-H C4-H C4-H C4-H C4-H C4-H C4-H C4-H C5M ISO 12944
Mô-men phanh tĩnh (Static Braking Torque) N·m 150 150 150 150 130 150 150 370 280
Nguồn cấp bộ hãm (Brake power supply) V 24 24 24 24 24 24 24 24 24
Bảo vệ nhiệt (Temperature protection) Bộ 2-KTY84 2-KTY84 2-KTY84 2-KTY84 1-KTY84 1-KTY84 1-KTY84 2-KTY84 2-KTY84
Bộ mã hóa vòng quay (Rotary encoder) 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực

 

MVP2

 

Hạng mục Ký hiệu Đơn vị 13D10CD 15D15CD¹ 21D15CD 25D15CD 13D15CD 29D14CD 15D20CD
Tốc độ định mức (Rated speed) nN​ rpm 1000 1500 1500 1500 1500 1400 2000
Tần số định mức (Rated frequency) fN​ Hz 66.7 100 100 100 100 93.3 133.3
Điện áp định mức (Rated voltage) UN​ V 400 380 380 380 380 380 380
Công suất định mức (Rated power) PN​ kW 13.6 15.7 20.4 25.1 12.9 29.3 15.7
Mô-men xoắn định mức (Rated torque) TN​ N·m 130 100 130 160 82 200 75
Dòng điện định mức (Rated current) IN​ A 51 40.6 50.2 69 34.3 68 34
Hiệu suất động cơ (Efficiency of motor) η % 95.3 92.9 95.4 95.3 94.3 94.4 92.4
Chế độ làm việc (Duty Type) S1 S1 S1 S1 S1 S1 S1
Mô-men xoắn đỉnh (Peak torque) Tmax​ N·m 400 290 360 570 275 500 240
Dòng điện đỉnh (Peak current) Imax​ A 165 132 142 280 117.4 180 120
Tốc độ tối đa (Max speed) nmax​ rpm 3000 3000 3000 2600 2500 3000 2500
Mô-men xoắn khi bị hãm (Torque at low speed) Tn=0​ N·m 162 125 180 200 102.5 240 90
Dòng điện khi bị hãm (Current at low speed) In=0​ A 63.75 54.9 69.5 86 42.9 81.6 40.8
Số cực từ của động cơ (Num. of poles) 2p 8 8 8 8 8 8 8
Điện cảm trục D (D-axis inductance) Ld​ mH 1.41 1.82 1.53 1.04 1.91 1.68 1.78
Điện cảm trục Q (Q-axis inductance) Lq​ mH 2.94 3.37 2.94 2.08 3.74 3.3 3.58
Điện trở pha ở 20°C (Phase resistance, 20°C) Rphi​ 29.3 64.4 28.9 19.3 37.8 29.3 38.5
Hằng số sức phản điện động ở 20°C (Back E.M.F. constant) Ke​ V/krpm 161.6 163 161.3 145.3 151.5 204.3 151.5
Hằng số mô-men xoắn ở 20°C (Torque constant) KT​ N·m/A 2.67 2.7 2.67 2.4 2.51 3.38 2.51
Có giảm từ thông không (Flux weakening)
Mô-men quán tính rô-to (Inertia of rotor) Jm​ kg·cm² 475 368 296 735.5 296
Cấp cách điện (Insulation class) CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F
Hình thức làm mát (Cooling) IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410
Cấp độ bảo vệ (Protection) IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65
Kiểu lắp đặt (Mounting) IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5
Tác động lớn nhất lên động cơ (Max. shock on motor) S m/s² 200 200 200 200 200 200 200
Rung động hướng tâm lớn nhất (Max. vibration, radial) Vr​ m/s² 200 200 200 200 200 200 200
Rung động hướng trục lớn nhất (Max. vibration, axial) Va​ m/s² 50 50 50 50 50 50 50
Điện trở cách điện 500V DC (Resistance at 500V DC) Rins​ 50 50 50 50 50 50 50
Cấp chịu áp, 1 s (Tolerant voltage, 1 s) 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC
Cấp chống ăn mòn (Anti-corrosion grade) C4-H C4-H C5-M C5-M C4-H C4-H C4-H
Mô-men phanh tĩnh (Static Braking Torque) N·m 620 300 460 460 370 500 370
Nguồn cấp bộ hãm (Brake power supply) V 24 24 24 24 24 24 24
Bảo vệ nhiệt (Temperature protection) Bộ 1 bộ KTY84,1 bộ PT100 2-KTY84 1-KTY84 2-KTY84 2-KTY84 2-KTY84 1-KTY84
Bộ mã hóa vòng quay (Rotary encoder) 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực

 

Hạng mục Ký hiệu Đơn vị 16D10CD 14D90BD 24D15CD 11D15CD 27D20CD 17D15CD 12D13CD
Tốc độ định mức (Rated speed) nN​ rpm 1000 900 1500 1500 2000 1500 1500
Tần số định mức (Rated frequency) fN​ Hz 66.7 60 100 100 133.3 100 100
Điện áp định mức (Rated voltage) UN​ V 380 210 380 380 380 380 380
Công suất định mức (Rated power) PN​ kW 15.7 12.3 23.6 11 27.2 17.1 16.3
Mô-men xoắn định mức (Rated torque) TN​ N·m 150 130 150 70 130 110 104
Dòng điện định mức (Rated current) IN​ A 51.9 37.7 58 29.1 51 37.7 35
Hiệu suất động cơ (Efficiency of motor) η % 94.3 95.0 94.1 93.3 95.3 92.4 94.4
Chế độ làm việc (Duty Type) S1 S1 S1 S1 S1 S1 S1
Mô-men xoắn đỉnh (Peak torque) Tmax​ N·m 320 270 500 220 400 330 360
Dòng điện đỉnh (Peak current) Imax​ A 113.9 88 178 94.2 165 118.5 107
Tốc độ tối đa (Max speed) nmax​ rpm 2500 2500 3000 3000 3000 2000 2000
Mô-men xoắn khi bị hãm (Torque at low speed) Tn=0​ N·m 187.5 162.5 210 87.5 162.5 136.3 125
Dòng điện khi bị hãm (Current at low speed) In=0​ A 64.9 47.1 81.5 36.4 63.8 47.1 44
Số cực từ của động cơ (Num. of poles) 2p 8 8 8 8 8 8 8
Điện cảm trục D (D-axis inductance) Ld​ mH 1.89 2.35 1.63 1.73 1.49 2.61 2.34
Điện cảm trục Q (Q-axis inductance) Lq​ mH 3.61 5.53 3.06 3.57 2.91 4.95 5.65
Điện trở pha ở 20°C (Phase resistance, 20°C) Rphi​ 35.6 75.1 29.2 37.8 28.2 53.3 75.1
Hằng số sức phản điện động ở 20°C (Back E.M.F. constant) Ke​ V/krpm 181.8 205 182.8 151.5 161.6 181.8 210.4
Hằng số mô-men xoắn ở 20°C (Torque constant) KT​ N·m/A 3.00 3.39 3.02 2.51 2.55 3.00 3.48
Có giảm từ thông không (Flux weakening)
Mô-men quán tính rô-to (Inertia of rotor) Jm​ kg·cm² 296 375 375 296 368 296 375
Cấp cách điện (Insulation class) CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F CLASS-F
Hình thức làm mát (Cooling) IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410 IC 410
Cấp độ bảo vệ (Protection) IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 IP65
Kiểu lắp đặt (Mounting) IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5 IM B5
Tác động lớn nhất lên động cơ (Max. shock on motor) S m/s² 200 200 200 200 200 200 200
Rung động hướng tâm lớn nhất (Max. vibration, radial) Vr​ m/s² 200 200 200 200 200 200 200
Rung động hướng trục lớn nhất (Max. vibration, axial) Va​ m/s² 50 50 50 50 50 50 50
Điện trở cách điện 500V DC (Resistance at 500V DC) Rins​ 50 50 50 50 50 50 50
Cấp chịu áp, 1 s (Tolerant voltage, 1 s) 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC 2160V AC
Cấp chống ăn mòn (Anti-corrosion grade) C4-H C4-H C4-H C4-H C4-H C4-H C4-H
Mô-men phanh tĩnh (Static Braking Torque) N·m 370 370 500 200 460 370 370
Nguồn cấp bộ hãm (Brake power supply) V 24 24 24 24 24 24 24
Bảo vệ nhiệt (Temperature protection) Bộ 1-KTY84 1-KTY84 1-KTY84 1-KTY84 1-KTY84 1-KTY84 1-KTY84
Bộ mã hóa vòng quay (Rotary encoder) 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực

 

MVP3

 

Hạng mục thông số Ký hiệu Đơn vị 19D15CD 16D15CD 12D10CD
Tốc độ định mức (Rated speed) nN​ rpm 1500 1500 1000
Tần số định mức (Rated frequency) fN​ Hz 100 100 66.7
Điện áp định mức (Rated voltage) UN​ V 400 400 380
Công suất định mức (Rated power) PN​ kW 18.8 16.3 12.5
Mô-men xoắn định mức (Rated torque) TN​ N·m 120 104 120
Dòng điện định mức (Rated current) IN​ A 50 46 41
Hiệu suất động cơ (Efficiency of motor) η % 93.4 94.0 93.1
Chế độ làm việc (Duty Type) S1 S1 S1
Mô-men xoắn đỉnh (Peak torque) Tmax​ N·m 350 365 270
Dòng điện đỉnh (Peak current) Imax​ A 140 160 95
Tốc độ tối đa (Max speed) nmax​ rpm 3000 3000 2000
Mô-men xoắn khi bị hãm (Torque at low speed) Tn=0​ N·m 150 130 150
Dòng điện khi bị hãm (Current at low speed) In=0​ A 62.5 55 51.2
Số cực từ của động cơ (Num. of poles) 2p 8 8 8
Điện cảm trục D (D-axis inductance) Ld​ mH 1.5 1.62 2.35
Điện cảm trục Q (Q-axis inductance) Lq​ mH 3.56 3.87 4.42
Điện trở pha ở 20°C (Phase resistance, 20°C) Rphi​ 50.1 48.2 75.1
Hằng số sức phản điện động ở 20°C (Back E.M.F. constant) Ke​ V/krpm 171.5 164 205.2
Hằng số mô-men xoắn ở 20°C (Torque constant) KT​ N·m/A 2.84 2.71 3.39
Có giảm từ thông không (Flux weakening)
Mô-men quán tính rô-to (Inertia of rotor) Jm​ kg·cm² 380 400 375
Cấp cách điện / Hình thức làm mát / Cấp bảo vệ CLASS-F / IC 410 / IP65 CLASS-F / IC 410 / IP65 CLASS-F / IC 410 / IP65
Kiểu lắp đặt tiêu chuẩn (Mounting) IM B5 IM B5 IM B5
Tác động chấn động / Rung tâm / Rung trục max S/Vr/Va m/s² 200 / 200 / 50 200 / 200 / 50 200 / 200 / 50
Điện trở cách điện / Cấp chịu áp tiêu chuẩn Rins​ 50 MΩ / 2160V AC 50 MΩ / 2160V AC 50 MΩ / 2160V AC
Cấp chống ăn mòn bề mặt (Anti-corrosion grade) C4-H C4-H C4-H
Mô-men phanh tĩnh (Static Braking Torque) N·m 300 370 370
Nguồn cấp bộ hãm động cơ (Brake power supply) V 24 24 24
Mạch bảo vệ nhiệt độ tích hợp Bộ 1-KTY84, 1-PT100 1-KTY84, 1-PT100 1-KTY84
Bộ mã hóa vòng quay tích hợp (Rotary encoder) 1 cặp cực 1 cặp cực 1 cặp cực

3. Ứng dụng

Dòng động cơ MVP được ứng dụng chủ yếu trong hệ thống điều chỉnh góc cánh (Pitch System) của tua-bin điện gió, giúp kiểm soát góc nghiêng của cánh quạt để tối ưu hiệu suất phát điện và đảm bảo an toàn vận hành.

Sản phẩm phù hợp cho nhiều loại tua-bin gió với các ứng dụng tiêu biểu như:

  • Điều chỉnh góc cánh quạt nhằm tối ưu khả năng thu năng lượng gió
  • Hỗ trợ bảo vệ tua-bin khi gió lớn hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt
  • Ứng dụng trong hệ thống pitch điện của tua-bin gió trên bờ và ngoài khơi
  • Sử dụng cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao, vận hành liên tục và ít bảo trì
  • Phù hợp với môi trường có độ ẩm, bụi và khả năng ăn mòn cao trong ngành năng lượng tái tạo.

 

—————-

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC 

Website: kythuatvc.com

Hotline: 098.554.0011

Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com

Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc

Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội

      Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

      Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Động cơ ngành công nghiệp điện gió MPV”
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trống
    Liên hệ