Mô tả
1. Hình ảnh sản phẩm

2. Thông số kỹ thuật nổi bật của sản phẩm
– Điện áp: 220V
– Công suất: 750W
– Phương thức điều khiển: Xung
– Truyền thông: RS485
– Ngõ vào DI: 7
– Ngõ ra DO: 5
– Ngõ vào Analog: 2
– Ngõ ra Analog: 1
3. Cách đọc mã sản phẩm

(1): Loại Driver
N: Loại phổ thông
E: Loại tiêu chuẩn
F: Loại đầy đủ chức năng
(2): Phương thức điều khiển:
A: Điều khiển xung
B: Điều khiển EtherCAT
(3): Công suất (010: 100W, 020: 200W,…)
(4): Điện áp nguồn cấp A: 220V T: 380V
(5): Dòng sản phẩm( S: Smart)
4. Thông số kỹ thuật
Bảng mã model tương ứng với từng mức công suất và giao thức điều khiển
| Chức năng | Pulse HN-Y7□A**-S** | ||
| Loại đầy đủ chức năng | Loại tiêu chuẩn | Loại phổ thông | |
| I/O (Ngõ vào/ra số | 7DI / 5DO | 7DI / 5DO | 7DI / 5DO |
| Ngõ vào analog (Analog input) | 2 AI | 2 AI | |
| Ngõ ra analog (Analog output) | 1 AO | 1 AO | |
| Ngõ ra chia xung (Pulse dividing output) | Có | Có | Có |
| Vòng kín hoàn toàn (Full-closed loop) | Có | ||
| STO (Ngắt mô-men xoắn an toàn) | Có | ||
| Phanh động năng (Dynamic brake | Có | Có | |
| Phanh tích hợp (Built-in brake) | Có | Có | |
| Giao tiếp RS485 | Có | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | |
Thông số phần cứng & môi trường hoạt động – loại nguồn 220V AC
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điện áp đầu vào | 1 pha hoặc 3 pha AC 220V ±15%, 50/60Hz |
| Điện áp điều khiển | DC 24V ±10% |
| Công suất định mức | 0.2kW – 3kW |
| Dòng điện định mức đầu ra | 1.3A – 13A (tùy theo model) |
| Dòng điện cực đại đầu ra | Gấp 3 lần dòng định mức |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn; hỗ trợ điều khiển hỗn hợp |
| Tần số mang (PWM) | 16kHz |
| Độ phân giải phản hồi | 23-bit (Encoder tuyệt đối/ tương đối) |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 vòng/phút |
| Giao tiếp truyền thông | Modbus, CANopen, EtherCAT (tùy model) |
| Ngõ vào/ra số (DI/DO) | DI: 8 kênh / DO: 5 kênh |
| Ngõ vào analog | 2 kênh (0–10V hoặc ±10V) |
| Ngõ ra analog | 1 kênh |
| Cổng xung/đếm | 2 kênh (đầu vào 4Mpps, đầu ra 4Mpps) |
| Cổng encoder phụ | Hỗ trợ (ABZ) |
| Phanh điện từ (Brake) | Có (tùy model) |
| Chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt, lỗi encoder, lỗi pha… |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0–45°C; Độ ẩm: ≤90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước tiêu chuẩn (WxHxD | 65×150×145mm – 120×220×190mm (tùy model) |
| Trọng lượng | 1.2kg – 3.8kg |
Thông số phần cứng & môi trường hoạt động – loại nguồn 380V AC
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điện áp đầu vào | 3 pha AC 380V ±15%, 50/60Hz |
| Điện áp điều khiển | DC 24V ±10% |
| Công suất định mức | 0.75kW – 15kW |
| Dòng điện định mức đầu ra | 2.5A – 35A |
| Dòng điện cực đại đầu ra | Gấp 3 lần dòng định mức |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn; hỗ trợ điều khiển hỗn hợp |
| Tần số mang (PWM) | 16kHz |
| Độ phân giải phản hồi | 23-bit (Encoder tuyệt đối/ tương đối) |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 vòng/phút |
| Giao tiếp truyền thông | Modbus, CANopen, EtherCAT (tùy model) |
| Ngõ vào/ra số (DI/DO) | DI: 8 kênh / DO: 5 kênh |
| Ngõ vào analog | 2 kênh (0–10V hoặc ±10V) |
| Ngõ ra analog | 1 kênh |
| Cổng xung/đếm | 2 kênh (đầu vào 4Mpps, đầu ra 4Mpps) |
| Cổng encoder phụ | Hỗ trợ (ABZ) |
| Phanh điện từ (Brake) | Có (tùy model) |
| Chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt, lỗi encoder, lỗi pha… |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0–45°C; Độ ẩm: ≤90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước tiêu chuẩn (WxHxD | 90×180×170mm – 150×250×230mm (tùy model) |
| Trọng lượng | 2.2kg – 6.5kg |
Thông số kỹ thuật: hiệu suất & khả năng điều khiển
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn; hỗ trợ điều khiển tốc độ nội bộ; điều khiển vòng kín hoàn toàn |
| Đầu vào xung (Pulse input) | – Ngõ vào collector mở: ≤ 200 kHz, độ rộng ≥ 2.5 µs
– Ngõ vào vi sai: ≤ 500 kHz, độ rộng ≥ 1 µs – Ngõ vào vi sai tốc độ cao: ≤ 4 MHz, độ rộng ≥ 125 ns |
| Hình thức đầu vào xung | Pulse + Direction, A-Phase + B-Phase, CW + CCW |
| Tỉ lệ bánh răng điện tử (Electronic gear setting) | Có thể điều chỉnh tỉ lệ A/B |
| Bộ lọc lệnh (Command filter) | Bộ lọc tăng/giảm tốc, bộ lọc trung bình di động |
| Phân chia tần số (Frequency division) | < 16384 |
| Đầu ra xung (Pulse output) | Ngõ ra vi sai: A/B/Z; ngõ ra collector: tín hiệu Z |
| Điều khiển tốc độ | Điều khiển bằng ngõ vào analog ngoài |
| Điện áp ngõ vào analog (tốc độ) | DC ±10V (Mặc định 6V, có thể chỉnh theo tham số để thay đổi tốc độ định mức) |
| Giới hạn mô-men xoắn (Torque limit) | Thiết lập qua tham số, tín hiệu I/O hoặc ngõ vào analog |
| Điều khiển mô-men xoắn | Điều khiển bằng ngõ vào analog ngoài |
| Điện áp ngõ vào analog (mô-men xoắn) | DC ±10V (Mặc định 3V, có thể chỉnh theo tham số để thay đổi mô-men định mức) |
| Giới hạn tốc độ | Thiết lập qua tham số, tín hiệu I/O hoặc ngõ vào analog |
| Điều khiển nội bộ (Internal control) | Điều khiển qua I/O |
| Chọn chế độ chuyển động | Hỗ trợ 3 tốc độ khác nhau, thay đổi bằng thiết lập tham số |
| Tín hiệu điều khiển vào/ra | 7 ngõ vào / 5 ngõ ra (tùy model) |
| Ngõ vào/ra analog | 2IN (điều khiển tốc độ/mô-men) / 1OUT (giám sát tốc độ và mô-men) |
| STO (Safe Torque Off) | Có (tùy model) |
| Encoder phụ thứ hai | Có (tùy model) |
| Tự động bù quán tính | Có |
| Chức năng tự chỉnh (Tuning-less) | Có |
| Tự động điều chỉnh một nút (One-button tuning) | Có |
| Bù ma sát (Friction compensation) | Có |
| Chống rung (Vibration suppression) | Hai mức: Frequency 1 và Frequency 2 |
| Bộ lọc thích nghi (Adaptive notch filter) | Có |
| Phanh động (Dynamic brake) | Tích hợp sẵn (một số model) |
| Điện trở xả (Regeneration resistor) | Tích hợp sẵn; có thể gắn thêm điện trở công suất lớn hơn nếu cần |
| Chức năng bảo vệ | Quá áp, thấp áp, mất pha, quá dòng, quá nhiệt, lỗi encoder, quá tốc độ, sai vị trí, lỗi tham số… |
| Giao tiếp truyền thông | USB (phần mềm HCServoWorks.Y7), RS-485, EtherCAT, MECHATROLINK-III™, PROFINET™ |
| Ghi chú | – Model hỗ trợ MECHATROLINK-III™ và PROFINET™ dự kiến ra mắt năm 2024
– Một số tính năng chỉ có ở các model nhất định |
Thông số môi trường
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 0°C ~ +55°C (Giảm 10% công suất cho mỗi 5°C tăng thêm trên 45°C) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ +65°C (Tối đa 80°C trong 72 giờ, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường làm việc | 20% ~ 85%RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm khi bảo quản | 20% ~ 85%RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ |
| Khả năng chịu rung | ≤ 5.88 m/s² (0.6G), 10–60Hz (tránh sử dụng ở tần số cộng hưởng) |
| Khả năng chịu va đập | Gia tốc ≤ 100m/s² theo trục X, Y, Z |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Độ sạch môi trường | Không có khí ăn mòn, khí dễ cháy, nước, dầu hoặc hóa chất bắn vào |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 1000m. Khi vượt quá 1000m, cần giảm công suất (tham khảo hướng dẫn hoặc liên hệ kỹ thuật viên) |
| Khác | Tránh môi trường có từ trường mạnh, bức xạ, v.v. |
Kích thước sản phẩm:

5. Ứng dụng
- Máy CNC
- Máy Laser
- Máy cắt bao bì
- Máy phân loại sản phẩm
- Máy ép viên
- Máy đóng gói
- Máy chiết rót
- Băng tải
- Cánh tay Robot,…




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.