HN-Y7EB040A-S

HN-Y7EA075A-S

HN-Y7EA075A-S là dòng drive servo cao cấp của HCFA, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất trong lĩnh vực tự động hóa hiện đại.
Sản phẩm sở hữu hiệu năng vượt trội, độ ổn định cao, và khả năng tương thích mạnh mẽ với nhiều giao thức truyền thông, mang đến giải pháp điều khiển chính xác, linh hoạt cho mọi loại máy móc công nghiệp.

Mô tả

1. Hình ảnh sản phẩm

drive servo y7s

2. Thông số kỹ thuật nổi bật của sản phẩm

– Điện áp: 220V
– Công suất: 750W
– Phương thức điều khiển: Xung
– Truyền thông: RS485
– Ngõ vào DI: 7
– Ngõ ra DO: 5
– Ngõ vào Analog: 2
– Ngõ ra Analog: 1

3. Cách đọc mã sản phẩm 

cách đọc mã drive servo y7s

(1): Loại Driver

N: Loại phổ thông

E: Loại tiêu chuẩn

F: Loại đầy đủ chức năng

(2): Phương thức điều khiển:

A: Điều khiển xung

B: Điều khiển EtherCAT

(3): Công suất (010: 100W, 020: 200W,…)

(4): Điện áp nguồn cấp A: 220V T: 380V

(5): Dòng sản phẩm( S: Smart)

4. Thông số kỹ thuật 

Bảng mã model tương ứng với từng mức công suất và giao thức điều khiển

Chức năng Pulse HN-Y7□A**-S**
Loại đầy đủ chức năng Loại tiêu chuẩn Loại phổ thông
I/O (Ngõ vào/ra số 7DI / 5DO 7DI / 5DO 7DI / 5DO
Ngõ vào analog (Analog input) 2 AI 2 AI
Ngõ ra analog (Analog output) 1 AO 1 AO
Ngõ ra chia xung (Pulse dividing output)
Vòng kín hoàn toàn (Full-closed loop)
STO (Ngắt mô-men xoắn an toàn)
Phanh động năng (Dynamic brake
Phanh tích hợp (Built-in brake)
Giao tiếp RS485
Kết nối Bluetooth

Thông số phần cứng & môi trường hoạt động – loại nguồn 220V AC

Mục Thông số kỹ thuật
Điện áp đầu vào 1 pha hoặc 3 pha AC 220V ±15%, 50/60Hz
Điện áp điều khiển DC 24V ±10%
Công suất định mức 0.2kW – 3kW
Dòng điện định mức đầu ra 1.3A – 13A (tùy theo model)
Dòng điện cực đại đầu ra Gấp 3 lần dòng định mức
Chế độ điều khiển Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn; hỗ trợ điều khiển hỗn hợp
Tần số mang (PWM) 16kHz
Độ phân giải phản hồi 23-bit (Encoder tuyệt đối/ tương đối)
Tốc độ quay tối đa 6000 vòng/phút
Giao tiếp truyền thông Modbus, CANopen, EtherCAT (tùy model)
Ngõ vào/ra số (DI/DO) DI: 8 kênh / DO: 5 kênh
Ngõ vào analog 2 kênh (0–10V hoặc ±10V)
Ngõ ra analog 1 kênh
Cổng xung/đếm 2 kênh (đầu vào 4Mpps, đầu ra 4Mpps)
Cổng encoder phụ Hỗ trợ (ABZ)
Phanh điện từ (Brake) Có (tùy model)
Chức năng bảo vệ Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt, lỗi encoder, lỗi pha…
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 0–45°C; Độ ẩm: ≤90% RH (không ngưng tụ)
Kích thước tiêu chuẩn (WxHxD 65×150×145mm – 120×220×190mm (tùy model)
Trọng lượng 1.2kg – 3.8kg

Thông số phần cứng & môi trường hoạt động – loại nguồn 380V AC

Mục Thông số kỹ thuật
Điện áp đầu vào 3 pha AC 380V ±15%, 50/60Hz
Điện áp điều khiển DC 24V ±10%
Công suất định mức 0.75kW – 15kW
Dòng điện định mức đầu ra 2.5A – 35A
Dòng điện cực đại đầu ra Gấp 3 lần dòng định mức
Chế độ điều khiển Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn; hỗ trợ điều khiển hỗn hợp
Tần số mang (PWM) 16kHz
Độ phân giải phản hồi 23-bit (Encoder tuyệt đối/ tương đối)
Tốc độ quay tối đa 6000 vòng/phút
Giao tiếp truyền thông Modbus, CANopen, EtherCAT (tùy model)
Ngõ vào/ra số (DI/DO) DI: 8 kênh / DO: 5 kênh
Ngõ vào analog 2 kênh (0–10V hoặc ±10V)
Ngõ ra analog 1 kênh
Cổng xung/đếm 2 kênh (đầu vào 4Mpps, đầu ra 4Mpps)
Cổng encoder phụ Hỗ trợ (ABZ)
Phanh điện từ (Brake) Có (tùy model)
Chức năng bảo vệ Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt, lỗi encoder, lỗi pha…
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 0–45°C; Độ ẩm: ≤90% RH (không ngưng tụ)
Kích thước tiêu chuẩn (WxHxD 90×180×170mm – 150×250×230mm (tùy model)
Trọng lượng 2.2kg – 6.5kg

Thông số kỹ thuật: hiệu suất & khả năng điều khiển

Mục Thông số kỹ thuật
Chế độ điều khiển Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn; hỗ trợ điều khiển tốc độ nội bộ; điều khiển vòng kín hoàn toàn
Đầu vào xung (Pulse input) – Ngõ vào collector mở: ≤ 200 kHz, độ rộng ≥ 2.5 µs

– Ngõ vào vi sai: ≤ 500 kHz, độ rộng ≥ 1 µs

– Ngõ vào vi sai tốc độ cao: ≤ 4 MHz, độ rộng ≥ 125 ns

Hình thức đầu vào xung Pulse + Direction, A-Phase + B-Phase, CW + CCW
Tỉ lệ bánh răng điện tử (Electronic gear setting) Có thể điều chỉnh tỉ lệ A/B
Bộ lọc lệnh (Command filter) Bộ lọc tăng/giảm tốc, bộ lọc trung bình di động
Phân chia tần số (Frequency division) < 16384
Đầu ra xung (Pulse output) Ngõ ra vi sai: A/B/Z; ngõ ra collector: tín hiệu Z
Điều khiển tốc độ Điều khiển bằng ngõ vào analog ngoài
Điện áp ngõ vào analog (tốc độ) DC ±10V (Mặc định 6V, có thể chỉnh theo tham số để thay đổi tốc độ định mức)
Giới hạn mô-men xoắn (Torque limit) Thiết lập qua tham số, tín hiệu I/O hoặc ngõ vào analog
Điều khiển mô-men xoắn Điều khiển bằng ngõ vào analog ngoài
Điện áp ngõ vào analog (mô-men xoắn) DC ±10V (Mặc định 3V, có thể chỉnh theo tham số để thay đổi mô-men định mức)
Giới hạn tốc độ Thiết lập qua tham số, tín hiệu I/O hoặc ngõ vào analog
Điều khiển nội bộ (Internal control) Điều khiển qua I/O
Chọn chế độ chuyển động Hỗ trợ 3 tốc độ khác nhau, thay đổi bằng thiết lập tham số
Tín hiệu điều khiển vào/ra 7 ngõ vào / 5 ngõ ra (tùy model)
Ngõ vào/ra analog 2IN (điều khiển tốc độ/mô-men) / 1OUT (giám sát tốc độ và mô-men)
STO (Safe Torque Off) Có (tùy model)
Encoder phụ thứ hai Có (tùy model)
Tự động bù quán tính
Chức năng tự chỉnh (Tuning-less)
Tự động điều chỉnh một nút (One-button tuning)
Bù ma sát (Friction compensation)
Chống rung (Vibration suppression) Hai mức: Frequency 1 và Frequency 2
Bộ lọc thích nghi (Adaptive notch filter)
Phanh động (Dynamic brake) Tích hợp sẵn (một số model)
Điện trở xả (Regeneration resistor) Tích hợp sẵn; có thể gắn thêm điện trở công suất lớn hơn nếu cần
Chức năng bảo vệ Quá áp, thấp áp, mất pha, quá dòng, quá nhiệt, lỗi encoder, quá tốc độ, sai vị trí, lỗi tham số…
Giao tiếp truyền thông USB (phần mềm HCServoWorks.Y7), RS-485, EtherCAT, MECHATROLINK-III™, PROFINET™
Ghi chú – Model hỗ trợ MECHATROLINK-III™ và PROFINET™ dự kiến ra mắt năm 2024

– Một số tính năng chỉ có ở các model nhất định

Thông số môi trường

Nhiệt độ môi trường làm việc 0°C ~ +55°C (Giảm 10% công suất cho mỗi 5°C tăng thêm trên 45°C)
Nhiệt độ bảo quản -20°C ~ +65°C (Tối đa 80°C trong 72 giờ, không ngưng tụ)
Độ ẩm môi trường làm việc 20% ~ 85%RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
Độ ẩm khi bảo quản 20% ~ 85%RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ
Khả năng chịu rung ≤ 5.88 m/s² (0.6G), 10–60Hz (tránh sử dụng ở tần số cộng hưởng)
Khả năng chịu va đập Gia tốc ≤ 100m/s² theo trục X, Y, Z
Cấp độ bảo vệ IP20
Độ sạch môi trường Không có khí ăn mòn, khí dễ cháy, nước, dầu hoặc hóa chất bắn vào
Độ cao lắp đặt ≤ 1000m. Khi vượt quá 1000m, cần giảm công suất (tham khảo hướng dẫn hoặc liên hệ kỹ thuật viên)
Khác Tránh môi trường có từ trường mạnh, bức xạ, v.v.

Kích thước sản phẩm:

kích thước drive servo y7s

 

5. Ứng dụng

  • Máy CNC
  • Máy Laser
  • Máy cắt bao bì
  • Máy phân loại sản phẩm
  • Máy ép viên
  • Máy đóng gói
  • Máy chiết rót
  • Băng tải
  • Cánh tay Robot,…

6. Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
🌐Website: kythuatvc.com
☎️Hotline: 098.554.0011
📧Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
🏢Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
🏢 Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
🏢Chi nhánh 2: Lô B1 Đường Số 1, KTĐC Trường Lái Chiến Thắng, P. Phú Thứ, Quận Cái Răng, TP Cần Thơ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HN-Y7EA075A-S”
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trống
    Liên hệ