ME280

ME280

Dòng ME280 là biến tần chuyên dụng cho thang máy, được thiết kế để điều khiển và tối ưu tốc độ động cơ không đồng bộ với độ ổn định cao. Sản phẩm nổi bật với khả năng vận hành bền bỉ, tích hợp nhiều tính năng thông minh cùng hiệu suất đáng tin cậy trong các hệ thống thang máy hiện đại

Mô tả

Dòng ME280 là biến tần chuyên dụng cho thang máy, được thiết kế để điều khiển và tối ưu tốc độ động cơ không đồng bộ với độ ổn định cao. Sản phẩm nổi bật với khả năng vận hành bền bỉ, tích hợp nhiều tính năng thông minh cùng hiệu suất đáng tin cậy trong các hệ thống thang máy hiện đại. Bên cạnh đó, ME280 còn hỗ trợ lập trình linh hoạt, giám sát nền tảng phần mềm và truyền thông tiện lợi, giúp nâng cao khả năng điều khiển, giám sát và tối ưu vận hành toàn hệ thống. 

1. Cách đọc mã sản phẩm

đọc mã me280

1 – Dòng sản phẩm: ME280

2 – Cấp điện áp: 4

3 – Công suất định mức 

  • 003: 3.7 kW
  • …: (Các mức công suất trung gian)
  • 090: 90 kW

4 – Loại sản phẩm: N (NEW)

2. Thông số kỹ thuật

 

Nhóm chức năng Hạng mục Thông số kỹ thuật
Chức năng cơ bản Cài đặt tần số Cài đặt số: 0.01 HzCài đặt tương tự (Analog setting): tần số tối đa (max. frequency) × 0.025%
Chế độ điều khiển Điều khiển V/f (V/f control)
Tăng mô-men xoắn Tăng tự động, Tăng mô-men xoắn bằng tay: 0.1% đến 30.0%
Đường cong V/f (V/f curve) Bốn chế độ: đường cong V/f tuyến tính (linear V/f curve), đường cong V/f đa điểm (multi-point V/f curve), tách biệt V/f hoàn toàn (complete V/f separation), và tách biệt V/f một nửa (half V/f separation)
Đường cong Tăng/Giảm tốc Chế độ tăng tốc/giảm tốc tuyến tính hoặc theo đường cong S. Bốn cài đặt thời gian tăng tốc/giảm tốc riêng biệt trong phạm vi từ 0.0s đến 6500.0s
Hãm DC (DC braking) Tần số bắt đầu hãm DC: 0.00 Hz đến tần số tối đa (max. frequency)Thời gian hãm: 0.0s đến 36.0s.Dòng điện hãm: 0.0% đến 100.0%.
Điều khiển chạy nhấp Tần số chạy nhấp: 0.00 Hz đến tần số tối đa . Thời gian tăng tốc/giảm tốc chạy nhấp (Jog accel/decel time): 0.0s đến 6500.0s
PLC đơn giản và chạy đa cấp tốc độ Thực hiện chạy lên đến 16 tốc độ thông qua bộ PLC tích hợp (built-in PLC) hoặc các chân điều khiển (control terminals).
Tích hợp PID (Built-in PID) Cho phép thiết lập một hệ thống điều khiển vòng kín quy trình
Tự động điều chỉnh điện áp (AVR) Tự động giữ điện áp đầu ra ổn định khi điện áp nguồn lưới thay đổi.
Điều khiển chống lỗi quá áp/quá dòng Tự động giới hạn dòng điện và điện áp trong quá trình chạy để ngăn ngừa việc bị ngắt lỗi thường xuyên gây ra bởi quá áp/quá dòng.
Giới hạn dòng điện nhanh Giảm thiểu quá dòng để đảm bảo bộ truyền động AC (AC drive) hoạt động bình thường.
Giới hạn và điều khiển dòng điện Tự động giới hạn dòng điện trong quá trình chạy để ngăn ngừa việc bị ngắt lỗi thường xuyên do quá dòng.
Chức năng tùy chỉnh Chạy xuyên qua khi sụt áp nguồn Bù đắp cho việc sụt giảm điện áp thông qua năng lượng phản hồi từ tải, cho phép bộ truyền động AC chạy trong thời gian ngắn khi mất điện tức thời.
Giới hạn dòng điện nhanh Tránh hiện tượng quá dòng thường xuyên của bộ truyền động AC.
I/O ảo (Virtual I/O) Năm nhóm DI/DO ảo cho phép điều khiển logic đơn giản.
Điều khiển thời gian Phạm vi thời gian: 0.0–6500.0 phút (min)
Chuyển đổi động cơ Hai nhóm thông số động cơ hỗ trợ việc điều khiển chuyển đổi giữa hai động cơ độc lập.
Nhiều loại bus trường Hỗ trợ 6 loại bus trường, bao gồm: Modbus, PROFIBUS-DP, CANlink, CANopen, PROFINET, và EtherCAT.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ Card mở rộng I/O tùy chọn 1 cho phép chân AI3 nhận tín hiệu đầu vào từ cảm biến nhiệt độ động cơ (PT100, PT1000).
Lập trình cho người dùng Card lập trình tùy chọn cho người dùng cho phép phát triển thứ cấp trong môi trường lập trình tương thích với PLC Inovance.
Phần mềm vận hành mạnh mẽ Hỗ trợ các thao tác cài đặt thông số bộ truyền động AC và tính năng máy hiện sóng ảo (virtual oscilloscope). Giám sát trạng thái bên trong của bộ truyền động thông qua máy hiện sóng ảo.
Vận hành Nguồn lệnh chạy Nguồn lệnh: bảng vận hành (operating panel), chân điều khiển (control terminal), và truyền thông nối tiếp (serial communication). Có thể chuyển đổi qua lại linh hoạt bằng nhiều cách.
Kênh cài đặt tần số tham chiếu Hỗ trợ tối đa 10 kênh cài đặt tần số tham chiếu, chẳng hạn như: tín hiệu số, điện áp tương tự, dòng điện tương tự, xung, và truyền thông nối tiếp. Có thể chuyển đổi qua lại giữa các kênh bằng nhiều cách.
Kênh cài đặt tần số phụ trợ Mười kênh cài đặt tần số tham chiếu phụ trợ giúp tinh chỉnh tần số phụ và tổng hợp tần số chính xác.
Chân đầu vào Tiêu chuẩn (Standard):- 5 chân DI, một trong số đó hỗ trợ đầu vào xung tốc độ cao lên đến 100 kHz.- 2 chân AI, một chân chỉ hỗ trợ đầu vào điện áp 0–10 V và chân còn lại hỗ trợ đầu vào điện áp 0–10 V hoặc đầu vào dòng điện 0–20 mA.Mở rộng (Extension):- 5 chân DI.- 1 chân AI hỗ trợ điện áp -10 V đến +10 V và đầu vào cảm biến nhiệt độ động cơ PT100/PT1000.
Chân đầu ra Tiêu chuẩn (Standard):- 1 chân đầu ra xung tốc độ cao (cực thu hở – open collector) hỗ trợ đầu ra tín hiệu sóng vuông 0–100 kHz.- 1 chân DO.- 1 chân đầu ra rơ-le (relay).- 1 chân AO hỗ trợ đầu ra dòng điện 0–20 mA hoặc điện áp 0–10 V.Mở rộng (Extension):- 1 chân DO.- 1 chân đầu ra rơ-le (relay).- 1 chân DO hỗ trợ đầu ra dòng điện 0–20 mA hoặc điện áp 0–10 V.
Hiển thị và vận hành bảng điều khiển Màn hình LED Hiển thị các thông số hoạt động và cài đặt.
Màn hình LCD Tùy chọn thêm, hỗ trợ hiển thị các thông số bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
Sao chép thông số Cho phép sao chép nhanh các thông số thông qua bảng vận hành LCD (tùy chọn).
Khóa và lựa chọn chức năng phím Khóa một phần hoặc tất cả các phím, đồng thời định nghĩa chức năng cho một số phím cụ thể để ngăn ngừa việc vận hành sai.
Chức năng bảo vệ Bảo vệ mất pha Bảo vệ mất pha Đầu vào / Đầu ra
Bảo vệ quá dòng tức thời Biến tần dừng chạy khi dòng điện tức thời vượt quá 250% dòng điện đầu ra định mức.
Bảo vệ quá áp Biến tần dừng chạy khi điện áp DC mạch chính vượt quá giá trị thiết lập tại tham số A5-09.
Bảo vệ thấp áp Biến tần dừng chạy khi điện áp DC mạch chính thấp hơn giá trị thiết lập tại tham số A5-06.
Bảo vệ quá nhiệt Kích hoạt chức năng bảo vệ khi cầu nghịch lưu (inverter bridge) bị quá nhiệt.
Bảo vệ quá tải Biến tần dừng chạy sau khi hoạt động 60 giây ở mức 130% dòng điện định mức.
Bảo vệ quá dòng Biến tần dừng chạy khi dòng điện vượt quá 2.5 lần dòng điện định mức.
Bảo vệ hãm Bảo vệ quá tải bộ hãm (Braking unit overload protection) và bảo vệ ngắn mạch điện trở hãm (Braking resistor short circuit protection).
Bảo vệ ngắn mạch Bảo vệ ngắn mạch giữa các pha đầu ra và bảo vệ ngắn mạch từ đầu ra xuống đất.
Môi trường Vị trí vận hành Trong nhà, không bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp, không có bụi, khí ăn mòn hoặc khí dễ cháy, bụi dầu, hơi nước, giọt nước rơi hoặc muối.
Độ cao so với mực nước biển – ≤1000 m: Hoạt động bình thường không giảm công suất (without derating).- 1000<độ cao≤3000 m: Giảm công suất 1% cho mỗi 100 m tăng thêm.(Lưu ý: Độ cao tối đa cho các bộ biến tần AC từ 0.4 đến 3 kW là 2000 m. Để sử dụng ở độ cao trên 2000 m, vui lòng liên hệ Inovance).
Nhiệt độ môi trường – −10∘C≤nhiệt độ≤+40∘C: Hoạt động bình thường không giảm công suất.- 40∘C<nhiệt độ≤50∘C: Giảm công suất định mức đi 1.5% cho mỗi 1∘C tăng thêm.
Độ ẩm Nhỏ hơn 95% RH, không ngưng tụ thành giọt
Rung động Thấp hơn 9.8 m/s² (0.6 g).
Nhiệt độ lưu trữ Từ -20°C đến +60°C.
Mức độ ô nhiễm PD2
Cấp quá áp OVC III

3. Kích thước sản phẩm


KT Me280 1

Model biến tần Kích thước lỗ gá lắp (mm) A Kích thước lỗ gá lắp (mm) B Kích thước ngoài không gian (mm) H Kích thước ngoài không gian (mm) H1 Kích thước ngoài không gian (Outline Dimensions – mm)W Kích thước ngoài không gian (mm) D Đường kính lỗ (mm) d Trọng lượng (Weight – kg)
ME280-4003-N 119 189 200 130 152 Ø5 1.6
ME280-4005-N 119 189 200 130 162 Ø5 2.0
ME280-4007-N 119 189 200 130 162 Ø5 2.0
ME280-4011-N 128 238 250 140 170 Ø6 3.3
ME280-4015-N 128 238 250 140 170 Ø6 3.3
ME280-4018-N 166 266 280 180 170 Ø6 4.3
ME280-4022-N 195 335 350 210 192 Ø6 7.6
ME280-4030-N 195 335 350 210 192 Ø6 7.6
ME280-4037-N 230 380 400 250 220 Ø7 17.5
ME280-4045-N 230 380 400 250 220 Ø7 17.5

KT ME280 2

Model biến tần Kích thước lỗ gá lắp (mm) A Kích thước lỗ gá lắp (mm) B Kích thước ngoài không gian (mm) H Kích thước ngoài không gian (mm) H1 Kích thước ngoài không gian (Outline Dimensions – mm)W Kích thước ngoài không gian (mm) D Đường kính lỗ (mm) d Trọng lượng (Weight – kg)
ME280-4055-N 245 523 525 542 300 275 Ø10 35.0
ME280-4075-N 245 523 525 542 300 275 Ø10 35.0
ME280-4090-N 270 560 554 580 338 315 Ø10 51.5

4. Ứng dụng

Biến tần thang máy ME280 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống:

  • Thang máy chở khách tại tòa nhà dân dụng, chung cư, văn phòng
  • Thang máy tải hàng trong nhà máy, kho vận, trung tâm logistics
  • Thang máy bệnh viện yêu cầu vận hành ổn định, êm ái
  • Thang máy tại trung tâm thương mại, khách sạn và công trình công cộng
  • Các hệ thống nâng hạ sử dụng động cơ không đồng bộ cần điều khiển tốc độ chính xác và an toàn

ME280 giúp hệ thống thang máy vận hành êm, ổn định, nâng cao độ an toàn và tối ưu hiệu suất hoạt động.

—————-

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC 

Website: kythuatvc.com

Hotline: 098.554.0011

Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com

Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc

Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội

      Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

      Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “ME280”
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trống
    Liên hệ