Mô tả
Biến tần ES810 là bộ điều khiển servo đa trục do Inovance phát triển, tích hợp một bộ chỉnh lưu và nhiều bộ biến tần dùng chung nguồn, với dải công suất từ 2,2 kW đến 126 kW. Hệ thống hỗ trợ truyền thông EtherCAT cùng các chế độ điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn, đáp ứng yêu cầu đồng bộ hóa chính xác giữa nhiều trục.
Được tối ưu cho máy ép phun điện hoàn toàn, ES810 tích hợp điều khiển vòng kín tốc độ và áp suất phun, giúp nâng cao chất lượng gia công. Kết hợp với động cơ servo ESMQ, ESMG và ESMH sử dụng encoder đa vòng 23 bit, hệ thống mang lại khả năng đáp ứng nhanh, độ chính xác cao và vận hành ổn định.
1. Thông số kỹ thuật
| Model: ES810-50M4Txxx-xx | 005 | 009 | 013 | 017 | 025 | 032 | 037 | 045 | 060 | 075 | 091 | 112 | 150 | 200 | 240 |
| Đầu vào (Input) | Dòng điện đầu vào DC (A) | 7 | 12 | 17 | 22 | 31 | 40 | 46 | 55 | 73 | 90 | 105 | 129 | 172 | 233 |
| Điện áp đầu vào | Điện áp định mức đầu vào: 537 VDC đến 679 VDCDải điện áp bus: 350 VDC đến 800 VDC | ||||||||||||||
| Đầu ra (Output) | Dòng điện đầu ra AC (A) | 5 | 9 | 13 | 17 | 25 | 32 | 37 | 45 | 60 | 75 | 91 | 112 | 150 | 200 |
| Tần số sóng mang | Tần số sóng mang định mức: 4 kHz băm xung 7 phân đoạn (7-segment pulsing)Dải tần số sóng mang: 2–8 kHz | ||||||||||||||
| Điện áp đầu ra | 0 VAC đến 480 VAC | ||||||||||||||
| Tần số đầu ra | 0 Hz đến 300 Hz | ||||||||||||||
| Tản nhiệt (Heat dissipation) | Công suất thiết kế nhiệt (W) | 59 | 76 | 127 | 155 | 249 | 294 | 343 | 425 | 526 | 669 | 817 | 1033 | 1379 | 1570 |
| Lưu lượng khí xả (CFM) | 10 | 10 | 10 | 37 | 37 | 40 | 55 | 60 | 45 | 45 | 72 | 136 | 138 | 140 | |
| Trọng lượng (kg) | 4.1 | 6.8 | 7.4 | 9.2 | 9.9 | 16.4 | 17.8 | 28.8 | 24 | 25 | |||||
| Cấp bảo vệ (IP rating) | IP20 | ||||||||||||||
| Khả năng quá tải (Overload capacity) | Tỷ lệ quá tải: 150% (Thời gian quá tải: 80s) | 180% (45s) | 200% (30s) | 250% (10s)
Lưu ý 1: Các giá trị trong bảng trên là giá trị tối thiểu đạt được ở tần số sóng mang 4 kHz dưới nhiệt độ môi trường 40° C, với đầu ra 100 Hz. Lưu ý 2: Sau khi xảy ra lỗi quá tải, hãy đợi 1 phút rồi mới khởi động lại bộ điều khiển (drive).Lưu ý 3: Liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của nhà sản xuất bộ điều khiển để biết thời gian quá tải khi vận hành ở tốc độ thấp. |
||||||||||||||
| MTBF (h) | 558744 h
Lưu ý: MTBF (Thời gian trung bình giữa các lần xuất hiện sự cố) là một trong những chỉ số dùng để đo lường độ tin cậy của sản phẩm. Các giá trị MTBF ở trên là giá trị lý thuyết và chỉ áp dụng cho việc ước tính chi phí bảo trì và linh kiện dự phòng. |
||||||||||||||
| Chế độ kiểm soát Tốc độ/ Momen xoắn (Speed/ Torque control mode) | Hiệu suất (Performance) | Tốc độ thay đổi tốc độ | Tỷ lệ thay đổi theo tải: 0.5% ở mức tải từ 0% đến 100% (dưới tốc độ định mức)
Tỷ lệ thay đổi theo điện áp: 0.5% ở điện áp định mức ±10% (dưới tốc độ định mức) Tỷ lệ thay đổi theo nhiệt độ: ±0.5% ở 25±25° C (dưới tốc độ định mức) |
||||||||||||
| Dải kiểm soát tốc độ | 1:5000
(Dưới tải momen xoắn định mức, bộ điều khiển servo có thể tiếp tục chạy miễn là không vượt quá giới hạn dưới của dải kiểm soát tốc độ.) |
||||||||||||||
| Tần số | 300 Hz (JL=JM) | ||||||||||||||
| Độ chính xác kiểm soát momen xoắn (độ lặp lại) | ±2% | ||||||||||||||
| Tín hiệu đầu vào (Input signal) | Đầu vào tham chiếu tốc độ | Được nhập thông qua truyền thông EtherCAT hoặc cài đặt tham số | |||||||||||||
| Đầu vào tham chiếu momen xoắn | Được nhập thông qua truyền thông EtherCAT hoặc cài đặt tham số | ||||||||||||||
| Phòng ngừa vượt hành trình (Overtravel – OT) | Giảm tốc để dừng khi các tín hiệu P-OT và N-OT được kích hoạt. | ||||||||||||||
| Tỷ số truyền điện tử | 0.001⩽B/A⩽4000 | ||||||||||||||
| Chức năng bảo vệ | Cung cấp tính năng bảo vệ chống lại các trường hợp: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, lỗi phát hiện mạch chính, quá nhiệt bộ tản nhiệt, mất pha đầu ra, chạy quá tốc độ, lỗi bộ mã hóa (encoder), lỗi CPU và lỗi tham số. | ||||||||||||||
| Màn hình hiển thị LED | 1. Đèn báo nguồn chính (CHARGE)
2. Bảng điều khiển vận hành (màn hình 5 chữ số) |
||||||||||||||
| Giám sát Analog (Analog monitoring) | Tích hợp cổng/cực AO1 để quan sát tín hiệu tham chiếu tốc độ và momen xoắn. | ||||||||||||||
| Chức năng truyền thông | * Thiết bị kết nối: EtherCAT
* Giao thức truyền thông: EtherCAT, CoE (CANopen over EtherCAT) * Chức năng: Hiển thị trạng thái, cài đặt tham số người dùng, hiển thị giá trị giám sát, hiển thị theo dõi cảnh báo, cùng với các tín hiệu tham chiếu tốc độ và momen xoắn. |
||||||||||||||
| Khác | Điều chỉnh độ lợi (Gain tuning), ghi nhận lịch sử cảnh báo, chạy rà (Jog). | ||||||||||||||
2. Kích thước lắp đặt


3. Ứng dụng phổ biến
Biến tần ES810 phù hợp cho nhiều ứng dụng như:
- Máy ép nhựa
- Thiết bị bán dẫn
- Máy SMT, máy khoan PCB
- Hệ thống vận chuyển vật liệu
- Máy thực phẩm và máy công cụ.
- …
Liên hệ Kỹ Thuật Vô Cực ngay hôm nay để nhận báo giá, tư vấn kỹ thuật miễn phí và giải pháp phù hợp cho hệ thống của bạn.
—————-
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
Website: kythuatvc.com
Hotline: 098.554.0011
Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc
Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.