Mô tả
Biến tần đa truyền động MD880 Multi-Drive Series là dòng biến tần AC hiệu năng cao cấp của Inovance, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp công suất lớn và hệ thống truyền động nhiều động cơ sử dụng chung bus DC. Với kiến trúc mô-đun linh hoạt, MD880 cho phép kết hợp nhiều mô-đun nguồn và mô-đun truyền động trong cùng một hệ thống, giúp tối ưu không gian lắp đặt, nâng cao hiệu suất vận hành và giảm chi phí bảo trì. Dòng sản phẩm hỗ trợ dải công suất lên đến 5.600 kW, tương thích với động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, đồng thời mang lại khả năng điều khiển tốc độ và mô-men chính xác cao
1. Quy tắc đặt tên

① Dòng biến tần AC MD880
- MD880: Dòng biến tần AC MD880 giải nhiệt bằng không khí (Air-cooled)
- MD880LC: Dòng biến tần AC MD880 giải nhiệt bằng nước (Water-cooled)
② Mã loại mô-đun nguồn (Power Supply Module)
- 20M: Mô-đun cấp nguồn cơ bản (Basic Power Supply Module)
- 30M: Mô-đun cấp nguồn tái sinh (Regenerative Power Supply Module)
- 40M: Mô-đun cấp nguồn chủ động (Active Power Supply Module)
- 50M: Mô-đun truyền động (Drive Module)
- 60M: Mô-đun hãm 3 pha (3-Phase Braking Module)
- 61M: Mô-đun hãm 1 pha (1-Phase Braking Module)
- 80M: Mô-đun DC/DC (DCDC Module)
Các phiên bản khung nguồn (Power Supply Frame)
- 30K: Khung cấp nguồn tái sinh (Regenerative Power Supply Frame)
- 40K: Khung cấp nguồn chủ động (Active Power Supply Frame)
- 40D: Bộ nguồn chủ động công suất thấp (Low-Power Active Power Supply) có tích hợp hệ thống lọc (Filter System)
- 80D: Mô-đun DC/DC có tích hợp hệ thống lọc đầu ra (DCDC with Output Filter System)
Các mô-đun lọc nguồn
- 30F: Mô-đun lọc cho bộ nguồn tái sinh (Regenerative Power Supply Filter Module)
- 40F: Mô-đun lọc cho bộ nguồn chủ động (Active Power Supply Filter Module)
③ Dòng điện định mức (Rated Current)
- XXX: Mã biểu thị dòng điện định mức.
- Đối với các dòng 60M và 61M, giá trị này tương ứng với công suất định mức thay vì dòng điện định mức.
④ Cấp điện áp (Voltage Class)
- 4: 400 V
- 5: 500 V
- 7: 690 V
⑤ Tùy chọn cuộn kháng đầu ra (Output Reactor Option)
- L: Có tích hợp cuộn kháng đầu ra (Output Reactor) – áp dụng cho kích thước khung H8
- _ (để trống): Không tích hợp cuộn kháng đầu ra – áp dụng cho kích thước khung H8A
⑥ Phiên bản sản phẩm (Version)
2- INT: Phiên bản quốc tế (International Version)
2. Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| Khối nguồn cơ bản (Basic power supply module) | Điện áp ngõ vào | 4: 380V AC ~ 415V AC, 7: 525V AC ~ 690V AC; -10% đến +10% (-15% nếu dưới 1 phút) |
| Dải tần số ngõ vào | 47 Hz ~ 63 Hz | |
| Điện áp ngõ ra | 4: 540V DC ~ 590V DC, 7: 740V DC ~ 975V DC | |
| Khả năng quá tải | Quá tải nhẹ: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 110% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần.Quá tải nặng: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 150% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần. | |
| Hiệu suất vận hành | Lớn hơn 98% | |
| Hệ số công suất cơ bản | Lớn hơn 0.95 (khi đầy tải ở các giá trị định mức) | |
| Khối nguồn tái sinh (Regenerative power supply module) | Điện áp ngõ vào | 4: 380V AC ~ 415V AC, 7: 525V AC ~ 690V AC; -10% đến +10% (-15% nếu dưới 1 phút) |
| Dải tần số ngõ vào | 47 Hz ~ 63 Hz | |
| Điện áp ngõ ra | 4: 540V DC ~ 590V DC, 7: 740V DC ~ 975V DC | |
| Khả năng quá tải | Quá tải nhẹ: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 110% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần.Quá tải nặng: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 150% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần. | |
| Hiệu suất vận hành | Lớn hơn 98% | |
| Hệ số công suất cơ bản | Lớn hơn 0.95 (khi đầy tải ở các giá trị định mức) | |
| Khối nguồn tích cực (Active power supply module) | Điện áp ngõ vào | 4: 380V AC ~ 415V AC; 5: 380V AC ~ 500V AC; 7: 525V AC ~ 690V AC; -10% đến +10% (-15% nếu dưới 1 phút) |
| Dải tần số ngõ vào | 47 Hz ~ 63 Hz | |
| Điện áp ngõ ra | 4: 540V DC ~ 720V DC; 5: 570V DC ~ 750V DC; 7: 740V DC ~ 975V DC | |
| Khả năng quá tải | Quá tải nhẹ: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 110% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần.Quá tải nặng: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 150% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần. | |
| Hiệu suất vận hành | Lớn hơn 97% | |
| Hệ số công suất cơ bản | Lớn hơn 0.99 (khi đầy tải ở các giá trị định mức) | |
| Dòng điện hài ngõ vào | THDi < 5% (ở công suất định mức); THDu < 5% (khi Rzc > 20) | |
| Khối truyền động/ Truyền động đơn (Drive module/ Single-drive) | Điện áp ngõ vào | Hệ thống đa truyền động (Multi-drive):4: 540V DC ~ 720V DC; 5: 540V DC ~ 500V DC; 7: 740V DC ~ 975V DC
Hệ thống truyền động đơn (Single-drive):4: 380V AC ~ 480V AC; 7: 525V AC ~ 690V AC |
| Điện áp ngõ ra | Hệ thống đa truyền động (Multi-drive):4: 0V AC ~ 415V AC; 5: 0V AC ~ 500V AC; 7: 0V AC ~ 690V AC
Hệ thống truyền động đơn (Single-drive):7: 0V AC ~ 690V AC |
|
| Tần số ngõ ra | 0 Hz ~ 300 Hz | |
| Hiệu suất vận hành | Lớn hơn 98% | |
| Chế độ điều khiển động cơ | V/f (Điều khiển điện áp/tần số), SVC (Điều khiển vectơ không cảm biến), FVC (Điều khiển vectơ vòng kín) | |
| Dải điều tốc | V/f: 1:50; SVC: 1:200; FVC: 1:1000 | |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | SVC: ±10%; Fs (tốc độ trượt); FVC: ±0.01% | |
| Đáp ứng mô-men xoắn | Vòng hở (Open-loop): 5 ms; Vòng kín (Closed-loop): 3 ms | |
| Chế độ điều khiển mô-men xoắn | Điều khiển vectơ không cảm biến (Sensorless vector control); Điều khiển vectơ phản hồi (Feedback vector control) | |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.5 Hz / 150% (đối với chế độ SVC); 0 Hz / 200% (đối với chế độ FVC) | |
| Khả năng quá tải | Quá tải nhẹ: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 110% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần.
Quá tải nặng: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút đối với mức tải bằng 150% tải định mức, chu kỳ mỗi 5 phút một lần. |
| Danh mục | Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| DCDC (Bộ chuyển đổi một chiều – một chiều) | Điện áp phía cao áp | 4: 540V ~ 720V; 5: 540V ~ 850V; 7: 740V ~ 1050V |
| Điện áp phía hạ áp | 4: 24V ~ 670V; 5: 24V ~ 800V; 7: 24V ~ 1000V | |
| Độ chính xác điện áp | Phía hạ áp ≤ 0.1% Fs; Phía cao áp ≤ 1% Fs (Fs: Toàn thang đo) | |
| Độ chính xác dòng điện | ≤ 1% Fs (Fs: Toàn thang đo) | |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 3 ms (thời gian đáp ứng khi dòng điện tăng từ 10% lên 90% dòng định mức) | |
| Thời gian chuyển đổi | ≤ 6 ms (thời gian đáp ứng khi dòng điện thay đổi từ +90% sang -90% dòng định mức) | |
| Hiệu suất tổng thể | ≥ 97% | |
| Khả năng quá tải | Quá tải nhanh: 200% Ifast, quá tải trong 10 giây cho mỗi 60 giây.
Quá tải nặng: Cho phép vận hành liên tục trong 1 phút ở mức 150% dòng định mức (150%IHD), chu kỳ mỗi 5 phút một lần. |
|
| Connection (Kết nối) | Ngõ vào tương tự (Analog input) | 2 cổng AI: -10V đến +10V hoặc -20 mA đến +20 mA (lựa chọn thông qua cầu nhảy/jumper) |
| Ngõ ra tương tự (Analog output) | 2 cổng AO: 0V đến 10V hoặc 0 mA đến 20 mA (lựa chọn thông qua cầu nhảy/jumper) | |
| Ngõ vào số (Digital input) | 7 cổng DI: NPN/PNP; Mức “0” < 5V; Mức “1” > 15V, Điện trở vào (Rin): 2 kΩ | |
| Ngõ vào số tốc độ cao | 2 cổng DI tốc độ cao: NPN/PNP; Mức “0” < 5V; Mức “1” > 15V; Điện trở vào (Rin): 2 kΩ; Cấp điện áp logic 24V, tần số ngõ vào < 100 kHz | |
| Ngõ ra số tốc độ cao | 2 cổng DO tốc độ cao:
OC (Cực thu hở); Điện áp ngõ vào tối đa: 30V DC; Cấp điện áp logic 24V, tần số ngõ ra < 100 kHz |
|
| Ngõ ra rơ-le (Relay output) | 3 ngõ ra rơ-le; kiểu ngõ ra Thường Mở (NO) hoặc Thường Đóng (NC); thông số 250V AC/30V DC, 2 A | |
| Bảng điều khiển thông minh hoặc PC | Chế độ giao diện: Cổng mạng kép RJ45;
Tầng vật lý: EIA-485; Chế độ Master-Slave; Tốc độ truyền thông tối đa: 4 Mbps |
|
| Chức năng an toàn | Ngắt mô-men xoắn an toàn – STO (tùy chọn) | |
| Truyền thông Inolink | Tầng vật lý: EIA-485; Tốc độ truyền thông tối đa: 5 Mbps | |
| Ambient condition (Điều kiện môi trường) | Nhiệt độ môi trường | -10°C đến +40°C (không đóng băng); Yêu cầu giảm tải (derating) khi vận hành ở nhiệt độ từ 40°C đến 50°C |
| Độ ẩm môi trường | 5% đến 95% (không ngưng tụ) | |
| Độ cao lắp đặt | Không yêu cầu giảm tải đối với độ cao từ 1000 m trở xuống. Đối với độ cao trên 1000 m, giảm tải 1% cho mỗi 100 m tăng thêm. Độ cao tối đa là 4000 m.Cần có biến áp cách ly ở phía ngõ vào khi lắp đặt ở độ cao trên 2000 m. | |
| Mechanical data (Dữ liệu cơ khí) | Khả năng chống rung | Tuân thủ Tiêu chuẩn Lớp 3M4 trong GB/T4798.3 |
| Cấp bảo vệ (IP rating) | Dạng mô-đun: IP00; Dạng tủ điện: IP21 (Các tùy chọn IP23 và IP43 có sẵn theo yêu cầu). | |
| Hiệu suất an toàn | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 61800-5-1 | |
| Chế độ làm mát | AF (làm mát bằng cưỡng bức gió) tuân thủ tiêu chuẩn EN 60146 | |
| Độ tin cậy nâng cao | Bo mạch (PCB) được phủ lớp bảo vệ (conformal coating) tuân thủ môi trường lớp 3S2 và 3C2 |
3. Ứng dụng phổ biến của Biến tần multi – drive series MD880
Biến tần multi – drive series MD880 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như:
- Luyện kim, giấy
- Các dây chuyền sản xuất liên tục
- Các thiết bị quy mô lớn như tàu biển, giàn khoan, máy đào hầm và cẩu cảng.
- …
—————-
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
Website: kythuatvc.com
Hotline: 098.554.0011
Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc
Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.