Mô tả
Module I/O Slim dòng GL20 là thế hệ mô-đun I/O mới do Inovance phát triển, hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến, giúp thu thập và xử lý tín hiệu vào/ra nhanh chóng, ổn định và đáng tin cậy. Với thiết kế siêu mỏng chỉ từ 12 mm, thời gian đáp ứng ở mức micro giây, lắp đặt không cần dụng cụ và khả năng mở rộng linh hoạt, GL20 mang đến giải pháp I/O hiệu suất cao cho các hệ thống tự động hóa hiện đại. Cấu trúc bền bỉ cùng nhiều tùy chọn I/O giúp đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
1. Điểm nổi bật của sản phẩm
Hiệu suất vượt trội, đáp ứng cấp độ micro giây
- Tốc độ truyền thông nội bộ lên đến 100 Mbps.
- Thời gian đóng/ngắt I/O < 100 μs.
- Tốc độ chuyển đổi tín hiệu analog < 62,5 μs.
- Hiệu năng cao hơn 10 lần so với thế hệ GL10.
- Hỗ trợ điều khiển tốc độ cao, độ chính xác cao.
- Chu kỳ quét tối thiểu của Coupler chỉ 125 μs.
- Đồng bộ làm mới I/O với chu kỳ quét của bộ điều khiển, đảm bảo phản hồi nhanh và ổn định.
Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt không cần dụng cụ
Thiết kế tối ưu
- Độ dày mô-đun chỉ từ 12 mm.
- Thiết kế dạng Blade giúp tiết kiệm không gian tủ điện.
- Phù hợp với các ứng dụng có yêu cầu lắp đặt hạn chế.
Lắp đặt nhanh chóng
- Thiết kế cắm/rút theo phương thẳng đứng.
- Đầu nối có thể tháo rời, thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì.
- Hiệu quả lắp đặt và bảo trì cao hơn 3 lần so với thế hệ trước.
- Đầu nối PUSH IN cỡ lớn, đấu dây nhanh chỉ bằng thao tác đẩy dây vào.
- Giảm tới 66% thời gian đấu nối.
Bảo trì thuận tiện
- Không cần dụng cụ khi đấu dây hoặc thay dây.
- Rút ngắn thời gian bảo trì và giảm sai sót trong quá trình thao tác.
Thiết kế ổn định và đáng tin cậy
Kết nối chắc chắn
- Đầu nối dạng kẹp giúp tăng độ ổn định kết nối gấp 2 lần so với thiết kế hàn bề mặt.
Đầu nối mạ vàng
- Chống oxy hóa và ăn mòn do mồ hôi tay.
- Đảm bảo độ bền và độ ổn định lâu dài.
- Tuổi thọ thiết kế lên đến 10 năm.
Độ tin cậy cao
- Vượt qua các thử nghiệm EMC nghiêm ngặt.
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và thấp.
- Độ tin cậy vượt tiêu chuẩn công nghiệp thông thường.
Linh hoạt với nhiều cấu hình hệ thống
Hỗ trợ đa giao thức
- Tương thích EtherCAT và PROFINET.
- Dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển phổ biến.
Danh mục mô-đun đa dạng
- Hỗ trợ nhiều loại mô-đun và số lượng điểm I/O khác nhau.
- Bao gồm I/O digital , I/O analog, mô-đun nhiệt độ, truyền thông và các loại tín hiệu chuyên dụng khác.
Chẩn đoán thông minh
- Chẩn đoán lỗi đến từng kênh (Channel-level Diagnostics).
- Xác định nhanh vị trí sự cố.
- Giảm thời gian bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành hệ thống.
2. Thông số kỹ thuật
GL20 Coupler Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-RTU-ECT32-INT (EtherCAT) | GL20-RTU-EIP-INT (EtherNet/IP) | GL20-RTU-PN-INT (PROFINET) |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA, KC | CE | CE, UL, UKCA, KC |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 24mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×83mm | 24mm×100mm×83mm |
| Trọng lượng | 91g | 123g | 100g |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức ngõ vào | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) |
| Dòng điện định mức ngõ vào | 0.6A (thông thường @ 24V) | 0.6A (thông thường @ 24V) | 0.6A (thông thường @ 24V) |
| Điện áp định mức bus ngõ ra | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ ra | 2A (thông thường @ 5V) | 2A (thông thường @ 5V) | 2A (thông thường @ 5V) |
| Bảo vệ nguồn | Bảo vệ quá dòng, chống ngược cực, chống sét lan truyền | Bảo vệ quá dòng, chống ngược cực, chống sét lan truyền | Chống ngược cực, chống sét lan truyền |
| Khoảng cách truyền | 100m | 100m | 100m |
| Chu kỳ truyền thông tối thiểu | 125µs | 1ms | 1ms |
| Mức độ ô nhiễm | PD2 | PD2 | PD2 |
| Danh mục quá áp | I | I | I |
| Độ cao lắp đặt | ≤2.000m (80kPa) | ≤2.000m (80kPa) | ≤2.000m (80kPa) |
| Mức miễn nhiễm EMC | Zone B, IEC 61131-2 | Zone B, IEC 61131-2 | Zone B, IEC 61131-2 |
| Input PDO | 1024 Byte | 504 Byte | 1440 Byte |
| Output PDO | 1024 Byte | 504 Byte | 1440 Byte |
| Mở rộng I/O tối đa | Lên đến 32 module | Lên đến 16 module | Lên đến 32 module |
GL20 Digital Input Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-0800END-INT | GL20-1600END-INT | GL20-3200END-INT | GL20-3200END-M-INT |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA | CE, UL, UKCA, KC | CE, KC | CE, KC |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×75mm |
| Trọng lượng (Module power) | 105mA | 120mA | 85mA | 95mA |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức bus ngõ vào | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ vào | 100mA (thông thường @ 5V DC) | 60mA (thông thường @ 5V DC) | 85mA (thông thường @ 5V DC) | 125mA (thông thường @ 5V DC) |
| Chế độ ngõ vào | Digital input | Digital input | Digital input | Digital input |
| Loại ngõ vào | PNP / NPN | PNP / NPN | PNP / NPN | PNP / NPN |
| Số kênh ngõ vào | 8 kênh | 16 kênh | 32 kênh | 32 kênh |
| Cấp điện áp ngõ vào | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) |
| Dòng điện ngõ vào (thông thường) | 4mA (giá trị điển hình tại 24V) | 4mA (giá trị điển hình tại 24V) | 4mA (giá trị điển hình tại 24V) | 4mA (giá trị điển hình tại 24V) |
| Điện áp ON | > 15V DC | > 15V DC | > 15V DC | > 15V DC |
| Điện áp OFF | < 5V DC | < 5V DC | < 5V DC | < 5V DC |
| Thời gian phản hồi phần cứng (ON/OFF) | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs |
| Trở kháng ngõ vào | Giá trị tham chiếu 5.3k đến 5.6k | Giá trị tham chiếu 5.3k đến 5.6k | Giá trị tham chiếu 5.3k đến 5.6k | Giá trị tham chiếu 5.3k đến 5.6k |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT |
GL20 Digital Output Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-0008ETN-INT | GL20-0008ETP-INT | GL20-0016ETN-INT | GL20-0016ETP-INT | GL20-0032ETN-INT | GL20-0032ETN-M-INT | GL20-0008ER-INT | GL20-0004ETP-2A-INT |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA | CE, UL, UKCA | CE, UL, UKCA | CE, UL, UKCA, KC | CE, KC | CE, KC | CE, UL, UKCA, KC | CE |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức bus ngõ vào | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ vào | 100mA (điển hình @ 5V) | 85mA (điển hình @ 5V) | 145mA (điển hình @ 5V) | 85mA (điển hình @ 5V) | 80mA (điển hình @ 5V) | 85mA (điển hình @ 5V) | 110mA (điển hình @ 5V) | < 100mA (điển hình @ 5V) |
| Điện áp định mức cực ngõ ra | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) |
| Dòng điện định mức cực ngõ ra | 50mA (điển hình @ 24V) | 1A (điển hình @ 24V) | 100mA | 2A (điển hình @ 24V) | 100mA (điển hình @ 24V) | 100mA (điển hình @ 24V) | 60mA (điển hình @ 24V) | 8A (điển hình @ 24V) |
| Chế độ ngõ ra | Digital Output, Transistor Low Side Output | Digital Output, Transistor High Side Output | Digital Output, Transistor Low Side Output | Digital Output, Transistor High Side Output | Digital Output, Transistor Low Side Output | Digital Output, Transistor Low Side Output | Digital Output, Relay Output | Digital output, Transistor High Side Output |
| Loại ngõ ra | NPN | PNP | NPN | PNP | NPN | NPN | Dry contact (Tiếp điểm khô/Rơ le) | PNP |
| Số kênh ngõ ra | 8 kênh | 8 kênh | 16 kênh | 16 kênh | 32 kênh | 32 kênh | 8 kênh | 4 kênh |
| Thời gian phản hồi phần cứng (ON/OFF) | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 15ms / 15ms | 100µs / 100µs |
| Cấp điện áp ngõ ra | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) | 250V AC / 30V DC | 24V DC ±10% (21.6V DC đến 26.4V DC) |
| Tải ngõ ra (Tải thuần trở) | 0.5A/điểm, 2A/module | 0.5A/điểm, 2A/module | 0.5A/điểm, 4A/module | 0.5A/điểm, 2A/module | 0.5A/điểm, 8A/module | 0.5A/điểm, 8A/module | 2A/điểm, 8A/module | 2A/điểm, 8A/module |
| Tải ngõ ra (Tải cảm ứng) | 7.2W/điểm, 12W/module | 7.2W/điểm, 7.2W/module | 7.2W/điểm, 24W/module | 7.2W/điểm, 12W/module | 7.2W/điểm, 48W/module | 7.2W/điểm, 48W/module | 1A/điểm, 4A/module | 28.8W/point, 57.6W/module |
| Tải ngõ ra (Tải bóng đèn) | 5W/điểm, 9W/module | 5W/điểm, 9W/module | 5W/điểm, 18W/module | 5W/điểm, 18W/module | 5W/điểm, 36W/module | 5W/điểm, 36W/module | 30W/point, 120W/module | 10W/point |
| Công suất / Tiêu thụ module | 115mA | 80mA | 145mA | 100mA | 80mA | 85mA | 110mA | 80mA |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT |
GL20 Relay Output Module
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-0004ER-INT | GL20-3232ETN-M-INT | GL20-0808ETN-INT | GL20-0404ETP-5V-INT |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA, KC | CE, KC | CE, UL, UKCA, KC | CE |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm | 36mm×100mm×76.1mm | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức bus ngõ vào | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ vào | 85mA (điển hình @ 5V) | 250mA (điển hình @ 5V) | 85mA (điển hình @ 5V) | < 100mA (điển hình @ 5V) |
| Điện áp định mức cực I/O | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) |
| Dòng điện định mức cực I/O | 30mA (@ 24V) | 24mA (@ 24V) | 50mA (@ 24V) | 150mA (@ 24V) |
| Chế độ I/O | Digital Output, Relay Output | Digital Input / Digital Output (Transistor Low Side) | Digital Input / Digital Output (Transistor Output) | Digital Input / Digital Output |
| Loại I/O | Tiếp điểm khô (Relay) | NPN, PNP input / NPN output | Input NPN / Output NPN | Input NPN / Output PNP |
| Số kênh I/O | 4 ngõ ra | 32 ngõ vào / 32 ngõ ra | 8 ngõ vào / 8 ngõ ra | 4 ngõ vào / 4 ngõ ra |
| Thời gian phản hồi (ON/OFF) | 15ms / 15ms | 100µs / 100µs | 100µs / 100µs | 1µs / 1µs |
| Cấp điện áp ngõ ra | 250V AC / 30V DC | 24V DC ±10% | 24V DC ±10% | – |
| Tải ngõ ra (Tải thuần trở) | 2A/điểm, 8A/module | 0.5A/điểm, 8A/module | 0.5A/điểm, 2A/module | 20mA/điểm, 80mA/module |
| Tải ngõ ra (Tải cảm ứng) | 1A/điểm, 4A/module | 7.2W/điểm, 48W/module | 7.2W/điểm, 12W/module | – |
| Tải ngõ ra (Tải bóng đèn) | 30W/điểm, 120W/module | 5W/điểm, 36W/module | 5W/điểm, 9W/module | 0.1W/điểm, 0.4W/module |
| Công suất / Tiêu thụ module | 90mA | 250mA | 130mA | 90mA |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT |
GL20 Analog Input Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-4AD-INT | GL20-8ADI-INT | GL20-8ADV-INT |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA, KC | CE | CE |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức bus ngõ vào | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ vào | 95mA (điển hình @ 5V) | 65mA (điển hình @ 5V) | 65mA (điển hình @ 5V) |
| Điện áp định mức cực ngõ vào | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) |
| Dòng điện định mức cực ngõ vào | 100mA (điển hình @ 24V) | 50mA (điển hình @ 24V) | 50mA (điển hình @ 24V) |
| Chế độ ngõ vào | Voltage / Current (Điện áp / Dòng điện) | Current input (Dòng điện) | Voltage input (Điện áp) |
| Loại ngõ vào | Analog input | Analog input | Analog input |
| Số kênh ngõ vào | 4 kênh | 8 kênh | 8 kênh |
| Dải dòng điện ngõ vào | ±20mA, 0 đến 20mA, 4 to 20mA | ±20mA, 0 đến 20mA, 4 to 20mA | – |
| Dải điện áp ngõ vào | ±10V, 0 đến 10V, ±5V, 0 to 5V, 1 to 5V | – | ±10V, 0 đến 10V, ±5V, 0 to 5V, 1 to 5V |
| Thời gian chuyển đổi (Conversion time) | 1ms/channel | 125µs/channel | 125µs/channel |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bits | 16 bits |
| Kích thước dữ liệu Input PDO | Max. 8 Bytes | Max. 16 Bytes | Max. 16 Bytes |
| Kích thước dữ liệu Output PDO | – | 0 Byte | 0 Byte |
| Độ chính xác (ở 25°C) | Điện áp: ±0.1% / Dòng điện: ±0.2% (toàn dải) | ±0.2% (toàn dải) | ±0.2% (toàn dải) |
| Công suất / Tiêu thụ module | 95mA | 65mA | 65mA |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT |
GL20 Analog Output Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-4DA-INT | GL20-8DAV-INT | GL20-8DAI-INT |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA, KC | CE | CE |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức bus ngõ vào | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ vào | 70mA (điển hình @ 5V) | – | – |
| Điện áp định mức cực ngõ ra | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | – | – |
| Dòng điện định mức cực ngõ ra | 100mA (điển hình @ 24V) | – | – |
| Loại ngõ ra | Analog output | Analog output | Analog output |
| Chế độ ngõ ra | Voltage output / Current output | Voltage | Current output |
| Số kênh ngõ ra | 4 kênh | 8 kênh | 8 kênh |
| Dải dòng điện ngõ ra | 0 đến 20mA, 4 đến 20mA | – | 0 đến 20mA, 4 đến 20mA |
| Dải điện áp ngõ ra | ±10V, 0 đến 10V, ±5V, 0 đến 5V, 1 đến 5V | ±10V, 0 đến 10V, ±5V, 0 đến 5V, 1 đến 5V | – |
| Thời gian chuyển đổi | 60µs/channel | 60µs/channel | 60µs/channel |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bits | 16 bits |
| Độ chính xác (ở 25°C) | ±0.1% (toàn dải) | ±0.1% (toàn dải) | ±0.1% (toàn dải) |
| Độ chính xác (dải nhiệt độ đầy đủ) | ±0.5% (toàn dải) | – | – |
| Công suất / Tiêu thụ module | 70mA | 100mA | 100mA |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT |
GL20 Temperature Detection Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-4TC-INT | GL20-4PT-INT |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA, KC | CE, UL, UKCA, KC |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức bus ngõ vào | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ vào | 95mA (điển hình @ 5V) | 95mA (điển hình @ 5V) |
| Điện áp định mức cực ngõ vào | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) |
| Dòng điện định mức cực ngõ vào | 100mA (điển hình @ 24V) | 100mA (điển hình @ 24V) |
| Loại ngõ vào / Cảm biến | Can nhiệt (Thermocouple): B, E, N, J, K, R, S, T | RTD: Pt100, Pt500, Pt1000, Cu100, KTY84-130, NTC5K, NTC10K |
| Phương pháp đấu nối | – | 2 dây / 3 dây (Two wire / Three wire) |
| Phương pháp bù nhiệt | Bù mối hàn lạnh nội bộ (Internal cold junction compensation) | – |
| Số kênh ngõ vào | 4 kênh | 4 kênh |
| Độ nhạy hiển thị | 0.1∘C, 0.1∘F | 0.1∘C, 0.1∘F |
| Độ chính xác (25∘C) | (±0.1%) ±1∘C | (±0.1%) ±1∘C |
| Độ chính xác (toàn dải nhiệt độ) | (±0.3%) ±1∘C | (±0.3%) ±1∘C |
| Độ phân giải | 24 bits | 24 bits |
| Kích thước dữ liệu Input PDO | Max. 16 Bytes | Max. 16 Bytes |
| Công suất / Tiêu thụ module | 95mA | 95mA |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-EIP-INT, GL20-RTU-PN-INT |
GL20 Power Supply Expansion Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-PS2-INT |
| Chứng nhận | CE, UL, UKCA, KC |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp ngõ vào (Input terminal) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) |
| Dòng điện bus ngõ ra (Output bus current) | 2A |
| Cấu hình I/O | 8×24V |
| Độ gợn sóng nguồn ngõ ra bus | 3% |
| Hiệu suất chuyển đổi nguồn | 70%, lớn hơn 85% tại 2A |
| Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra bus | 3A, bảo vệ chế độ ngắt quãng (hiccup mode) |
| Giảm tải (Derating) ngõ ra bus | Giảm tải 85% ở 55∘C (dòng điện không vượt quá 1.7A), hoặc giảm tải 45∘C khi dòng điện ngõ ra là 2A |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-PN-INT, GL20-RTU-EIP-INT |
GL20 Functional I/O Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-2SSI-INT | GL20-2HC-INT |
| Chứng nhận | CE | CE |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) | −20∘C đến 55∘C (Độ ẩm 10% – 90% RH, không ngưng tụ) |
| Điện áp định mức bus ngõ vào | – | 5V DC (4.75V DC đến 5.25V DC) |
| Dòng điện định mức bus ngõ vào | – | Max. 200mA, điển hình 180mA (@ 5V) |
| Điện áp định mức cực I/O | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) | 24V DC (20.4V DC đến 28.8V DC) |
| Dòng điện ngõ vào / ngõ ra cực | Input: 1A (Max.) / Output: 300mA/channel | Output: 50mA (điển hình @ 24V) |
| Số kênh (Channels) | 2 | 2 |
| Loại Terminal / Interface | SSI | Differential interface, Single ended input |
| Tần số ngõ vào | – | Vi sai: 0.04 Hz đến 4 MHz / Đơn: 0.04 Hz đến 500 KHz |
| Dải đếm / Loại dữ liệu | Binary/Gray code (Mặc định: Gray code), chiều dài 10 đến 32 bits | 32 bits |
| Độ chính xác / Sai số | – | 100 ppm |
| Công suất / Tiêu thụ module | 115mA | 120mA |
| Hỗ trợ Coupler Bus I/O | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-PN-INT, GL20-RTU-EIP-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-PN-INT |
GL20 Communication Expansion Modules
| Đặc tính kỹ thuật | GL20-1DNM-INT | GL20-2S485-INT | GL20-2S485-MDB-INT | GL20-2SCOM-INT | GL20-2SCOM-MDB-INT |
| Chứng nhận | CE | CE, UL, KC | CE, UL | CE | CE |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 24mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×75mm | 24mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm | 12mm×100mm×75mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −20∘C đến 55∘C | −20∘C đến 55∘C | −20∘C đến 55∘C | −20∘C đến 55∘C | −20∘C đến 55∘C |
| Số kênh | 1 kênh CAN | 2 kênh (không cách ly) | 2 kênh (không cách ly) | 2 kênh (không cách ly) | 2 kênh (không cách ly) |
| Giao thức / Cổng truyền thông | CAN | RS485 | RS485 | RS232, RS422, RS485 | RS232, RS422, RS485, Modbus RTU |
| Khoảng cách truyền | Tuỳ thuộc cáp (lên đến 500m) | Max. 1200m | Max. 1200m | RS232: Max. 15m; RS422/485: Max. 1200m | RS232: Max. 15m; RS422/485: Max. 1200m |
| Hỗ trợ Slave station | Lên tới 63 slaves | Lên tới 31 slaves | Lên tới 31 slaves | Lên tới 31 slaves (chế độ RS485) | Lên tới 31 slaves (chế độ RS485) |
| Tốc độ truyền (Baud rate) | 125 kbit/s, 250 kbit/s, 500 kbit/s | 4800 đến 115200 bit/s | 4800 đến 115200 bit/s | 4800 đến 115200 bit/s | 4800 đến 115200 bit/s |
| Tiêu thụ nguồn module | 100 mA | 155 mA | 155 mA | 170 mA | 170 mA |
| Hỗ trợ Coupler Bus | GL20-RTU-ECT32-INT | GL20-RTU-ECT32-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-PN-INT | GL20-RTU-ECT32-INT | GL20-RTU-ECT32-INT, GL20-RTU-PN-INT |
3. Ứng dụng
Module I/O Slim dòng GL20 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Chế tạo máy (OEM / Machine Building): Tích hợp trực tiếp trên các máy móc tự động hóa như máy đóng gói, máy cắt CNC, băng tải phân loại sản phẩm để kết nối cảm biến, xi-lanh và động cơ.
- Dây chuyền sản xuất tự động: Giám sát và điều khiển các cánh tay robot, cơ cấu chấp hành trên dây chuyền lắp ráp linh kiện, sản xuất ô tô.
- Điều khiển quy trình (Process Control): Ứng dụng trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước để đọc dữ liệu nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và điều khiển van tuyến tính.
- Tự động hóa tòa nhà & Năng lượng: Quản lý hệ thống điều hòa không khí (HVAC) và giám sát trạng thái điện năng tập trung.
—————-
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
Website: kythuatvc.com
Hotline: 098.554.0011
Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc
Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.