Mô tả
1. Hình ảnh sản phẩm
2. Thông số kỹ thuật nổi bật của sản phẩm
- Dải công suất từ 100W đến 2kW, sử dụng điện áp AC220V.
- Encoder độ phân giải cao 17bit (tương đối/ tuyệt đối).
- Tốc độ tối đa 5000 RPM.
- Momen tối đa mạnh mẽ, có tích hợp phanh cho các ứng dụng đặc biệt.
3. Cách đọc mã sản phẩm Motor Servo X0

| Nhóm | Ký hiệu | Nội dung |
| 1. Mã sản phẩm | SV-X2 Series | 17BIT (PNXXXM) |
| 2. Đặc tính | MA | Quán tính thấp |
| MM | Quán tính trung bình | |
| MMS | Quán tính trung, tốc độ cao | |
| MH | Quán tính cao | |
| MHH | Quán tính siêu cao | |
| MQ | Mặt bích đặt biệt | |
| MG | Momen cao, tốc độ thấp | |
| MGS | Quán tính thấp |
| Mục | Mã số | Giá trị |
| 3. Công suất | 5 | 50W |
| 10 | 100W | |
| 15 | 150W | |
| 20 | 200W | |
| 40 | 400W | |
| 75 | 750W | |
| 80 | 800W | |
| 85 | 850W | |
| 100 | 1KW | |
| 130 | 1.3KW | |
| 150 | 1.5KW | |
| 180 | 1.8KW | |
| 200 | 2KW | |
| 230 | 2.3KW |
| Mục | Mã số | Ý nghĩa số thiết kế |
| 4. Số thiết kế | A | Tốc độ tiêu chuẩn |
| B, C, S | Tốc độ thiết kế riêng | |
| E, F | Mặt bích thiết kế đặc biệt | |
| H, K | Quán tính thiết kế đặc biệt |
| Nhóm | Mã | Chi tiết |
| 5. Phanh | N | Không phanh |
| B | Tích hợp phanh | |
| 6. Điện áp | 2 | AC220V |
| 7. Đặc tính lắp đặt | Chi tiết |
| K | Lead wire type/Keyway shaft/no oil seal |
| L | Lead wire type/Keyway shaft/with oil seal |
| C | Connector type/keyway shaft/with oil seal*1 |
| D | Connector type/keyway shaft/no oil seal*1 |
| J | Compact type(customized) |
| Nhóm | Mã | Chi tiết |
| 8. Encoder | N | Single-turn 20bit incremental (PNxxxM) |
| A | Multi-turn 20bit absolute (PNxxxM) | |
| C | Multi-turn 20bit absolute | |
| 9. Mã thiết kế | ** | (Mã định danh riêng của nhà sản xuất) |
4. Thông số kỹ thuật của Motor Servo X0
4.1. X0 – MH quán tính cao (100W – 750W)
| Mã | Thông số kỹ thuật | 100W | 200W | 400W | 750W |
| Tên model | X0MH010A | X0MH020A | X0MH040A | X0MH075A | |
| X0 – MH quán tính cao | Mặt bích | 40 | 60 | 60 | 80 |
| Momen định mức [Momen cực đại] | 0.32 [0.80] | 0.64 [1.59] | 1.27 [3.18] | 2.39 [5.98] | |
| Quán tính trục không phanh [Có phanh] (×10−4 kg.m2) | 0.071 [0.074] | 0.29 [0.31] | 0.56 [0.58] | 1.56 [1.66] | |
| Tốc độ [Tốc độ cực đại] | 3000 [5000] | 3000 [4500] | |||
| Điện áp 220V 1 pha – Encoder 17Bit | v | v | v | v | |
4.2. X0 – MM quán tính trung (1000W – 2000W)
| Mã | Thông số kỹ thuật | 1000W | 1500W | 2000W |
| Tên model | X0MM100A | X0MM150A | X0MM200A | |
| X0 – MM quán tính trung | Mặt bích | 130 | 130 | 130 |
| Momen định mức [Momen cực đại] (N.m) | 4.77 [9.54] | 7.16 [14.32] | 9.55 [19.1] | |
| Quán tính trục không phanh [Có phanh] (×10−4 kg.m2) | 6.18 [7.4] | 9.16 [10.4] | 12.1 [13.3] | |
| Tốc độ [Tốc độ cực đại] | 2000 [3000] | |||
| Điện áp 220V 3 pha – Encoder 17Bit | v | v | v | |
5. Ứng dụng
Motor Servo X0 thường được dùng trong các ứng dụng phổ biến như:
- Máy ép viên
- Băng tải trung gian
- Băng tải mở rộng, phân loại sản phẩm
- Máy đóng gói
- Máy cắt ngành bao bì
- Máy dán nhãn
- Máy chiết rót,…
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
- Website: kythuatvc.com
- Hotline: 098.554.0011
- Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
- Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvc
- Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
- Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, khu vực Thạnh Lợi, phường Hưng Phú, TP. Cần Thơ





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.