PAC HCQ1

PAC HCQ1

PAC HCQ1 là bộ điều khiển chuyển động dòng bus tiêu chuẩn của HCFA, được tối ưu cho các hệ thống máy tự động quy mô nhỏ và trung bình. HCQ1 tập trung vào khả năng motion control tốc độ cao với EtherCAT, CANopen và IO xung tốc độ cao 200kHz, giúp xử lý chính xác các bài toán định vị và đồng bộ trục. Thiết kế nhỏ gọn, sử dụng nguồn DC 24V, tích hợp nhiều chuẩn truyền thông công nghiệp giúp HCQ1 dễ dàng triển khai và mở rộng trong thực tế.

Mô tả

PAC HCQ1 là bộ điều khiển chuyển động dòng bus tiêu chuẩn của HCFA, được tối ưu cho các hệ thống máy tự động quy mô nhỏ và trung bình. HCQ1 tập trung vào khả năng motion control tốc độ cao với EtherCAT, CANopen và IO xung tốc độ cao 200kHz, giúp xử lý chính xác các bài toán định vị và đồng bộ trục. Thiết kế nhỏ gọn, sử dụng nguồn DC 24V, tích hợp nhiều chuẩn truyền thông công nghiệp giúp HCQ1 dễ dàng triển khai và mở rộng trong thực tế. 

1. Mô tả mã sản phẩm 

Đọc mã PAC HCQ1

1 – Tên sản phẩm 

2 – Dòng sản phẩm 

  • Q0: Bộ điều khiển chuyển động dòng Bus cơ bản
  • Q1: Bộ điều khiển chuyển động dòng Bus tiêu chuẩn
  • Q3: Bộ điều khiển chuyển động dòng Bus cao cấp
  • Q5: Bộ điều khiển máy thông minh dòng cơ bản
  • Q7: Bộ điều khiển máy thông minh dòng tiêu chuẩn
  • Q9: Bộ điều khiển máy thông minh dòng cao cấp

3 – Ký hiệu dòng 

  • Để trống: Dòng tiêu chuẩn
  • S: Dòng cơ bản
  • P: Dòng tăng cường

4 – Hệ điều hành 

  • 1: Linux
  • 2: Windows 10
  • 3: Windows 7
  • 4: QNX

5 – Số trục điều khiển chuyển động 

  • n (0-8): 2 mũ (n+2) trục có thể điều khiển 

6 – Module phần mềm điều khiển 

  • 0: CODESYS
  • 1: HCPACS
  • 2: ROBOT
  • 3: CNC
  • 4: MC
  • 9: Không có

7-  Module phần mềm chức năng bổ sung

  • 0: Phần mềm tiêu chuẩn
  • 1: Thị giác máy (Machine Vision)
  • 2: Tính toán biên (Edge Computing)

8 – Loại nguồn điện 

  • D: Nguồn điện một chiều (DC)
  • A: Nguồn điện xoay chiều (AC)

9 -Số sê-ri phiên bản sản phẩm 

  • 2: (Số thứ tự phiên bản cập nhật)

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của PAC HCQ1

2.1 Thông số môi trường 

 

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Nhiệt độ làm việc 0~55°C
Nhiệt độ bảo quản -25~75°C (Không ngưng tụ)
Độ ẩm tương đối 10%~95% (Không ngưng tụ)
Độ cao so với mặt nước biển Tối đa 2,000m (2,000m Max.)
Nhiễu điện từ EFT 2kV (Nguồn điện, dây tín hiệu)
Rung động 5~8.4Hz biên độ 3.5mm, 8.4~150Hz gia tốc $9.8m/s^2$ (Quét với tốc độ một quãng tám mỗi phút, quét 10 lần mỗi hướng X, Y, Z)
Va đập Biên độ ngẫu nhiên 15g, sóng nửa sin 11ms, trên 3 trục vuông góc nhau
Cấp độ ô nhiễm Cấp độ ô nhiễm II
Cấp bảo vệ IP20
Phương pháp làm mát Làm mát tự nhiên
Phương pháp lắp đặt Lắp thanh ray 35mm

 

2.2 Thông số nguồn điện 

 

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Điện áp nguồn DC24V
Phạm vi biến động điện áp -15% ~ 20%
Công suất đầu vào 36W
Ngưỡng sụt áp 19V
Hiệu suất nguồn điện 80%
Thời gian cho phép mất điện tạm thời Tiếp tục vận hành đối với trường hợp mất điện dưới 5ms
Điện áp đầu ra 12V
Biến động điện áp ±5%
Công suất đầu ra 16W

 

2.3 Thông số hiệu suất 

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Lập trình Tổng dung lượng chương trình Kích thước 16MBytes
Vùng I (%I) Kích thước 128kBytes
Vùng Q (%Q) Kích thước 128kBytes
Vùng M (%M) Kích thước 512kBytes
Vùng nhớ duy trì khi mất điện 800kBytes
Các biến khác Không giới hạn
Dung lượng dữ liệu người dùng 60MBytes (Phần hệ thống tệp đã chiếm dụng)
Cấu hình đơn vị Số lượng mô-đun mở rộng có thể lắp đặt Số lượng/Mô-đun mở rộng kỹ thuật số, tương tự hoặc khác (Tính toán dựa trên dòng điện tiêu thụ)
Công suất cấp nguồn ra bên ngoài 12V/16W
EtherCAT Tiêu chuẩn truyền thông IEC 61158 Type12
Thông số Master EtherCAT Class B (Tương thích với các gói chức năng điều khiển chuyển động)
Lớp vật lý 100BASE-TX
Điều chế Baseband
Tốc độ truyền 100Mbps (100Base-TX)
Chế độ song công Song công toàn phần (Full duplex)
Tô-pô Dạng đường (Line), Dạng cây (Tree) và Dạng sao (Star)
Môi trường truyền dẫn Cáp xoắn đôi bọc kim loại Cat 5e trở lên
Khoảng cách truyền tối đa giữa các nút 100 mét
Dữ liệu tiến trình tối đa Đầu vào: 5,736 byte; Đầu ra: 5,736 byte (Nhưng số lượng Frame dữ liệu tiến trình tối đa là 4)
Chu kỳ truyền thông Tối thiểu 1ms
Master CANOpen Lớp liên kết CAN2.0A
Điện trở đầu cuối Tích hợp 120Ω, hỗ trợ chuyển đổi bằng công tắc gạt
Tốc độ Baud (bps) 50K, 100K, 125K, 250K, 500K, 800K và 1M
Tô-pô Dạng đường (Line), Dạng cây (Tree) và Dạng sao (Star)
Môi trường truyền dẫn Cáp xoắn đôi bọc kim loại Cat 5e trở lên
Khoảng cách truyền thông tối đa 1000 mét (ở tốc độ 50Kbps)
Số lượng Slave tối đa 31
Chu kỳ truyền thông Tối thiểu 1ms
Cổng nối tiếp Lớp vật lý COM1, COM2: RS485

COM3: RS232

Điện trở đầu cuối Tích hợp 120Ω, hỗ trợ chuyển đổi bằng công tắc gạt
Tốc độ Baud (bps) 4800~115200
Khoảng cách truyền thông tối đa COM1, COM2: 500m

COM3: 15m

Tô-pô COM1, COM2: Dạng đường (Line), Dạng cây (Tree) và Dạng sao (Star)

COM3: Điểm đối điểm (Point-to-Point)

Số lượng Slave tối đa COM1, COM2: 31

COM3: 1

Môi trường truyền dẫn Cáp xoắn đôi bọc kim loại Cat 5e trở lên
Thông số 

Ethernet

Loại giao diện Đầu nối RJ45
Tốc độ truyền dữ liệu 1000/100/10Mbps
Chế độ truyền thông Song công toàn phần / Bán song công (Full duplex / Half duplex)
Chức năng Truyền thông, cập nhật phần mềm (firmware)
Giao thức hỗ trợ Giao thức giám sát tải xuống; Modbus TCP/IP server và client; OPC UA server; EtherNet/IP Scanner và Adapter
Môi trường truyền dẫn Cáp xoắn đôi bọc kim loại Cat 5e trở lên
Khác HCQ1P-1300-D3 PORT4 hỗ trợ Ethernet

 

2.4. Thông số cơ bản IO tốc độ cao 

Thông số đầu vào tốc độ cao 

 

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Tên tín hiệu Đầu vào tốc độ cao (I0-I17)
Điện áp đầu vào định mức DC24V (-15%~+20%, độ gợn sóng trong khoảng ±10%)
Loại đầu vào Hỗ trợ đầu vào NPN, PNP
Dòng điện đầu vào định mức 3.65mA
Dòng điện trạng thái ON >4.14mA
Dòng điện trạng thái OFF <3.88mA
Điện trở đầu vào 1.5K
Tần số đầu vào cao nhất 200KHz
Hệ số công tác (Duty cycle) không lý tưởng nhất của 2 đầu vào (40%: 60%) ~ (60%: 40%)
Phương thức cực chung (Common) Mỗi 8 điểm sử dụng một cổng chung

 

Thông số đầu ra tốc độ cao 

 

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Tên tín hiệu Đầu ra (Q0-Q17)
Cực tính đầu ra Hỗ trợ đầu ra NPN
Điện áp mạch điều khiển DC5V~24V
Dòng điện tải định mức 250mA
Sụt áp lớn nhất khi ON 0.05V
Dòng rò khi OFF <0.1mA
Tần số đầu ra 200KHz
Phương thức cực chung (Common) Mỗi 8 điểm sử dụng một cổng chung

 

2.5. Thông số kỹ thuật Ethernet 

Thông số kỹ thuật PORT1 & PORT2 

 

Mục Thông số kỹ thuật
Chức năng Truyền thông, cập nhật firmware, v.v.
Tốc độ truyền dữ liệu 1000/100/10 Mbps
Chế độ truyền thông Full-duplex / Half-duplex
Giao diện Đầu nối RJ45
Chiều dài đoạn tối đa 100m (Chiều dài giữa bộ tập trung và nút mạng)
Giao thức hỗ trợ Giao thức giám sát tải xuống (Download monitoring protocol)

Modbus TCP/IP Server và Client

OPC UA Server

EtherNet/IP Scanner và Adapter

Địa chỉ IP PORT1 Giá trị mặc định: 192.168.188.100

PORT2 Giá trị mặc định: 192.168.88.100

Cáp sử dụng Cáp xoắn đôi bọc giáp Cat 5e trở lên

Thông số kỹ thuật PORT4 – HCQ1P-1300-D3 

 

Mục Thông số kỹ thuật
Chức năng Truyền thông, cập nhật firmware, v.v.
Tốc độ truyền dữ liệu 100/10 Mbps
Chế độ truyền thông Full-duplex / Half-duplex
Giao diện Đầu nối RJ45
Chiều dài đoạn tối đa 100m (Chiều dài giữa bộ tập trung và nút mạng)
Giao thức hỗ trợ Giao thức giám sát tải xuống (Download monitoring protocol)

Modbus TCP/IP Server và Client

OPC UA Server

EtherNet/IP Scanner và Adapter

Địa chỉ IP PORT4 Giá trị mặc định: 192.168.8.100
Cáp sử dụng Cáp xoắn đôi bọc giáp Cat 5e trở lên

 

2.6. Thông số kỹ thuật RS485 

 

Mục Thông số kỹ thuật
Giao diện Giao diện RS485
Số lượng cổng 2 cổng (COM1 và COM2)
Tốc độ truyền dữ liệu Tối đa 115200bps
Chế độ truyền thông Bán song công (Half-duplex)
Khoảng cách truyền tối đa 100m (Dưới tốc độ baud cụ thể)
Giao thức hỗ trợ Trạm Master/Slave Modbus RTU

Giao thức truyền thông tự do (Free protocol)

Cách ly Cách ly bằng bộ cách ly kỹ thuật số
Điện trở đầu cuối Tích hợp sẵn
Số lượng trạm Slave hỗ trợ 31

 

2.7. Thông số kỹ thuật RS232 

 

Mục Thông số kỹ thuật
Giao diện Giao diện RS232
Số lượng cổng 1 cổng (COM3)
Tốc độ truyền dữ liệu Tối đa 115200bps
Chế độ truyền thông Toàn song công (Full-duplex)
Khoảng cách truyền tối đa 5m
Giao thức hỗ trợ Trạm Master/Slave Modbus RTU

Giao thức truyền thông tự do (Free protocol)

Cách ly Cách ly bằng bộ cách ly kỹ thuật số

 

2.8. Thông số kỹ thuật CAN 

 

Mục Thông số kỹ thuật
Giao diện Giao diện CAN
Số lượng cổng 1 cổng
Tốc độ truyền dữ liệu Tối đa 1Mbps
Chế độ truyền thông Bán song công (Half-duplex)
Khoảng cách truyền tối đa 25m
Giao thức hỗ trợ CANopen
Cách ly Cách ly bằng bộ cách ly kỹ thuật số
Số lượng trạm Slave hỗ trợ 31

 

2.9 Thông số kỹ thuật USB

 

Mục Thông số kỹ thuật
Chuẩn truyền tải USB 3.0
Dòng điện đầu ra tối đa 5V 1A
Tốc độ truyền thông cao nhất 5.0Gbps
Định dạng USB hỗ trợ ext2, ext3, ext4, squashfs, vfat, btrfs

3. Kích thước sản phẩm

Kích thước PAC HCQ1

4. Ứng dụng nổi bật của PAC HCQ1

HCQ1 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu điều khiển chuyển động chính xác như:

  • Máy đóng gói, máy dán nhãn, máy chiết rót
  • Máy cắt, máy hàn, máy in công nghiệp
  • Hệ thống băng tải, đồng bộ nhiều trục
  • Máy CNC mini, máy khắc laser quy mô nhỏ
  • Ứng dụng điều khiển vị trí, tốc độ trong dây chuyền sản xuất tự động

 

—————-

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC 

Website: kythuatvc.com

Hotline: 098.554.0011

Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com

Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc

Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội

      Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

      Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “PAC HCQ1”
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trống
    Liên hệ