Mô tả
Drive servo SV760 là bộ điều khiển servo hiệu suất cao, hỗ trợ điều khiển xung và truyền thông EtherCAT, phù hợp cho nhiều hệ thống tự động hóa. Sản phẩm có dải công suất đa dạng, hoạt động ổn định, độ chính xác cao và dễ dàng tích hợp với PLC. Thiết kế nhỏ gọn, tùy chọn linh hoạt như STO và điện trở hãm giúp SV760 đáp ứng tốt nhiều ứng dụng từ đơn giản đến phức tạp.
1. Quy tắc đặt tên mã sản phẩm

| STT | Nội dung | Ký hiệu | Ý nghĩa |
| 1 | Dòng sản phẩm | SV760 | Dòng SV760 (SV760 series) |
| 2 | Loại điều khiển | A | Kiểu Xung (Pulse type) |
| B | Kiểu Bus EtherCAT (EtherCAT bus type) | ||
| 3 | Cấp điện áp | A | AC220V 1 Pha/3 Pha |
| T | AC380V 3 Pha | ||
| 5 | Cấu hình chức năng an toàn | 0 | Không có chức năng STO (Without STO function) |
| S | Có chức năng STO (With STO function) | ||
| 6 | Cấu hình thông số | 0 | Không có DB, không có encoder thứ hai |
| 1 | Có DB, không có encoder thứ hai | ||
| 7 | Điện trở phanh (hãm) | 0 | Không có (Without brake resistor) |
| 1 | Có (With brake resistor) | ||
| 8 | Mã tùy chỉnh phần mềm/firmware | X | 0~9 / A~Z / Để trống (N/A) |
4: Thông số dòng điện / Công suất
| AC220V | AC380V | ||||
| Mã số | Dòng điện | Công suất | Mã số | Dòng điện | Công suất |
| R90 | 0.9A | 100W | 3R5 | 3.5A | 1KW |
| 1R6 | 1.6A | 200W | 5R4 | 5.4A | 1.5KW |
| 2R8 | 2.8A | 400W | 8R4 | 8.4A | 2KW |
| 5R5 | 5.5A | 750W | 12 | 12A | 3KW |
| 7R6 | 7.6A | 1KW | 17 | 17A | 5KW |
| 12 | 12A | 1.5KW | 21 | 21A | 6KW |
| 16 | 16A | 2KW | 26 | 26A | 7.5KW |
2. Các model
| Nguồn cấp (Power supply) | Công suất (Power) | Kiểu Xung (Pulse type) | Kiểu Bus EtherCAT (EtherCAT bus type) |
| AC220V | 0.1kW | SV760AA-R90-S10 | SV760BA-R90-S10 |
| 0.2kW | SV760AA-1R6-S10 | SV760BA-1R6-S10 | |
| 0.4kW | SV760AA-2R8-S10 | SV760BA-2R8-S10 | |
| 0.75kW | SV760AA-5R5-S11 | SV760BA-5R5-S11 | |
| 1kW | SV760AA-7R6-S11 | SV760BA-7R6-S11 |
3. Thông số chung về điện và môi trường
3.1. Thông số điện chung (General electrical specifications)
Loại tiêu chuẩn 220V (1P/3P)
| Mục (Item) | Size A | Size B | ||||
| SV7**BA-***-*** | R90 | 1R6 | 2R8 | 5R5 | 7R6 | |
| Công suất bộ điều khiển Servo (Servo drive power) [kW] | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.75 | 1.0 | |
| Dung lượng mô tơ áp dụng tối đa (Maximum applicable motor capacity) [kW] | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.75 | 1.0 | |
| Dòng điện đầu ra liên tục (Continuous output current) [Arms] | 0.9 | 1.6 | 2.8 | 5.5 | 7.6 | |
| Dòng điện đầu ra tối đa (Maximum output current) [Arms] | 4.6 | 5.8 | 9.3 | 16.9 | 17 | |
| Mạch chính (Main circuit) | Nguồn điện (Power supply) | -AC 1 pha 180 ~ 264V, 50/60Hz (Single-phase AC180 ~ 264V, 50/60Hz) | AC 3 pha 180 ~ 264V, 50/60Hz (Three-phase AC180 ~ 264V, 50/60Hz) | |||
| Dòng điện đầu vào liên tục (Continuous input current) [Arms] | 0.8 | 1.3 | 2.5 | 4.1 | 5.7 | |
| Nguồn mạch điều khiển (Control circuit power supply) | Dùng chung nguồn mạch chính | |||||
| Điện trở hãm (Braking resistor) | Giá trị điện trở (Resistance value) [Ω] | – | – | – | 50 | 50 |
| Công suất điện trở (Resistance power) [W] | – | – | – | 80 | 80 | |
| Giá trị điện trở ngoài tối thiểu cho phép (Minimum allowable external resistance value) [Ω] | 40 | 40 | 40 | 40 | 35 | |
| Phương pháp làm mát (Cooling method) | -Làm mát tự nhiên | – | Quạt làm mát | |||
| Cấp quá áp (Overvoltage level) | – | – | III | – | – | |
3.2 Thông số môi trường
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Độ cao | ≤2000m (Giảm định mức: 1% cho mỗi 100m trên 1000m) |
| Môi trường vận hành | Lắp đặt trong tủ điều khiển, kiểu hở và sử dụng trong nhà |
| Nhiệt độ vận hành | -5 đến +55°C (Không yêu cầu giảm định mức từ -5 đến +45°C. Yêu cầu giảm định mức khi nhiệt độ trên +45°C, với mức giảm 2% cho mỗi 1°C tăng thêm.) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20~+80°C |
| Độ ẩm môi trường | ≤90%RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chịu rung | ≤5.88m/s² (0.6G), 10-60Hz (tránh kết nối và sử dụng tại các điểm cộng hưởng) |
| Cấp độ ô nhiễm | Cấp độ ô nhiễm II hoặc thấp hơn |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
4. Kích thước Drive servo SV760

| Model | Kích thước bên ngoài: mm | ||||||||
| W1 | W2 | H1 | H2 | H3 | D1 | D2 | D3 | D4 | |
| Size A | 40 | 21.3 | 160 | 170 | 14 | 155 | 20 | 36.3 | 38.3 |
| Size B | 50 | 31.3 | 160 | 170 | 14 | 173 | 20 | 36.3 | 38.3 |
5. Ứng dụng nổi bật của Drive servo SV760
Drive servo SV760 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng điều khiển chính xác và phản hồi nhanh, đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu định vị, đồng bộ và tốc độ cao. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Máy đóng gói, chiết rót tự động: đảm bảo độ chính xác về vị trí và tốc độ, giúp nâng cao năng suất và giảm lỗi sản phẩm.
- Máy CNC, máy cắt, máy khắc: điều khiển chuyển động trục chính xác, đáp ứng yêu cầu gia công tinh.
- Hệ thống băng tải, phân loại sản phẩm: đồng bộ chuyển động giữa các trục, tối ưu hóa quy trình vận chuyển.
- Ngành in ấn, dệt may: kiểm soát tốc độ và vị trí chính xác trong các công đoạn cuộn, kéo, cắt vật liệu.
- Robot công nghiệp, máy tự động hóa: hỗ trợ điều khiển đa trục, tăng độ linh hoạt và chính xác trong vận hành.
- Máy lắp ráp linh kiện điện tử: yêu cầu độ chính xác cao và tốc độ phản hồi nhanh, SV760 đáp ứng tốt các tiêu chí này.
Nhờ khả năng tương thích cao, vận hành ổn định và cấu hình linh hoạt, SV760 là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp đang hướng tới tự động hóa, nâng cao chất lượng sản xuất và tối ưu chi phí vận hành.
—————-
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
Website: kythuatvc.com
Hotline: 098.554.0011
Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc
Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.