Mô tả
Drive servo X4E là dòng servo cân bằng giữa hiệu suất và nhu cầu thị trường của HCFA, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe trong lĩnh vực tự động hóa hiện đại.
Sản phẩm sở hữu hiệu năng vượt trội, độ ổn định cao, và khả năng tương thích mạnh mẽ với nhiều giao thức truyền thông, mang đến giải pháp điều khiển chính xác, linh hoạt cho mọi loại máy móc công nghiệp.
1. Hình ảnh sản phẩm
2. Thông số kỹ thuật nổi bật của sản phẩm
- Điện áp: 220V
- Công suất: 100W – 2.5kW
- Hỗ trợ Encoder: Encoder đĩa từ, 17 bit tuyệt đối
- Tốc độ phản hồi vị trí encoder siêu nhanh: 3KHz
- Tốc độ cài đặt tối đa: 9000 RPM
- Momen cài đặt tối đa: 500%
- Phương pháp điều khiển: Xung, Analog, EtherCAT, Vị trí nội, …
- Hỗ trợ 4 nhóm tần số triệt tiêu rung động từ 100 – 5000 Hz, 2 nhóm hỗ trợ tự thích nghi với dao động.
- Kết nối và cài đặt thông số trên phần mềm, tuning hệ thống, tích hợp phanh động năng.
- Tích hợp truyền thông EtherCAT mạnh mẽ, tốc độ truyền thông siêu nhanh lên tới 100Mbps
3. Cách đọc mã sản phẩm Drive Servo X4E

4. Thông số kỹ thuật của Drive Servo X4E
4.1 Thông số chức năng:
| Chức năng | Xung (Pulse) – Dòng tiêu chuẩn EA | Bus EtherCAT – Dòng tiêu chuẩn EB | |
| Giao tiếp phần cứng | Truyền thông trên CN4/CN5 | RS485 | EtherCAT |
| Giao diện I/O CN6 | 44 chân | 15 chân | |
| CN2 STO | – | – | |
| Tính năng phần cứng | Giao tiếp PC | USB/RS485 | USB |
| Số lượng I/O | 8DI/5DO | 5DI/3DO | |
| Đầu vào Analog | 2AI | – | |
| Chia tần số xung đầu ra | ✓ | – | |
| Phanh động năng | – | – | |
| Tính năng phần mềm | Chạy vị trí nội | ✓ | – |
4.2 Thông số điện:
| Hạng mục | Thông số 220V | |||||||
| 010 | 020 | 040 | 075 | 100 | 150 | 200 | 250 | |
| **Mã sản phẩm SV-X4□-*A-AE-00-000 Note | 010 | 020 | 040 | 075 | 100 | 150 | 200 | 250 |
| Công suất driver (W) | 100 | 200 | 400 | 750 | 1000 | 1500 | 2000 | 2500 |
| Dòng điện định mức (Arms) | 1,2 | 2 | 3 | 4,5 | 6 | 10 | 12,5 | 15,6 |
| Dòng điện đầu ra tối đa (Arms) | 3,6 | 6 | 9 | 13,5 | 18 | 30 | 37,5 | 37,5 |
| Thông số nguồn điện | –
1 pha 200-240V 50-60Hz – |
3 pha 200-240V 50-60Hz | ||||||
| Điện trở tái sinh tích hợp (Điện trở Ω / Công suất W) | – | – | – | – | – | – | – | – |
| Điện trở tái sinh ngoài (Điện trở Ω) | ≥45 | ≥45 | ≥45 | ≥40 | ≥40 | ≥30 | ≥30 | ≥30 |
| Cấp quá điện áp | III | |||||||
4.3 Thông số điều khiển:
| Nhóm | Mục | Thông số kỹ thuật |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men, vị trí nội, tốc độ nội; | |
| Điều khiển xung | Đầu vào xung (Pulse input) | – Ngõ vào cực hở: tần số xung ≤ 200kHz, độ rộng xung ≥ 2.5 µs.
– Ngõ vào vi sai: tần số xung ≤ 4MHz, độ rộng xung ≥ 125 ns |
| Dạng xung vào | 2 kênh vi sai; 2 kênh cực hở (NPN và PNP) | |
| Chế độ xung vào | Pulse + Direction, A-Phase + B-Phase, CW + CCW | |
| Tỉ lệ bánh răng điện tử
(Electronic gear setting) |
Có thể điều chỉnh tỉ lệ A/B.
A: 1~1073741824, B: 1~1073741824. Độ phân giải encoder/10000000 < A/B < Độ phân giải encoder/2.5 |
|
| Bộ lọc xung lệnh (Command filter) | Bộ lọc quán tính bậc 1, bộ lọc FIR | |
| Đầu ra xung | Bộ chia tần số xung đầu ra (Frequency division) | < 131071 |
| Đầu ra xung (Pulse output) | Ngõ ra vi sai: A/B/Z; ngõ ra collector: tín hiệu Z | |
| Điều khiển tốc độ | Điều khiển tốc độ | Điều khiển bằng ngõ vào analog ngoài |
| Điện áp ngõ vào analog (tốc độ) | DC ±10V (Mặc định 6V, có thể chỉnh theo tham số để thay đổi tốc độ định mức) | |
| Điều khiển mo-men | Giới hạn mô-men xoắn (Torque limit) | Thiết lập qua tham số, tín hiệu I/O hoặc ngõ vào analog |
| Điều khiển mô-men xoắn | Điều khiển bằng ngõ vào analog ngoài | |
| Điện áp ngõ vào analog (mô-men xoắn) | DC ±10V (Mặc định 3V, có thể chỉnh theo tham số để thay đổi mô-men định mức) | |
| Giới hạn tốc độ | Thiết lập qua tham số, tín hiệu I/O hoặc ngõ vào analog | |
| Điều khiển nội | Điều khiển nội bộ (Internal control) | Hỗ trợ đến 16 vị trí nội, 16 tốc độ nội. |
| Chọn chế độ chuyển động | Chế độ điều khiển 1 lần hoặc theo chu kỳ, kích hoạt chuyển trạng thái qua IO, tự động hoặc truyền thông. | |
| Các ngõ vào/ra | Tín hiệu điều khiển vào/ra | 8 ngõ vào / 5 ngõ ra (mã EA xung);
5 ngõ vào / 3 ngõ ra (mã EB EtherCAT); |
| Ngõ vào/ra analog | 2 AI (điều khiển tốc độ/mô-men) (mã EA xung); | |
| Các chức năng về độ lợi, lọc và chống rung | Tự động bù quán tính | Có |
| Chức năng tự chỉnh (Tuning-less) | Có | |
| Tự động điều chỉnh độ lợi theo thời gian thực (Real time auto-tuning) | Có | |
| Bù ma sát (Friction compensation) | Có | |
| Chống rung (Vibration suppression) | 2 mức tần số | |
| Bộ lọc thích nghi (Adaptive notch filter) | 4 bộ lọc | |
| Phanh DC và điện trở xả | Phanh động (Dynamic brake) | Tích hợp sẵn |
| Điện trở xả (Regeneration resistor) | Không tích hợp sẵn | |
| Chức năng bảo vệ và giao thức truyền thông | Chức năng bảo vệ | Quá áp, thấp áp, mất pha, quá dòng, quá nhiệt, lỗi encoder, quá tốc độ, sai vị trí, lỗi tham số… |
| Giao tiếp truyền thông | USB (phần mềm HCS-Studio V2.10), RS-485, EtherCAT. | |
| Ghi chú | Một số tính năng chỉ có ở các model nhất định |
4.4 Thông số môi trường:
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 0°C ~ +55°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ +65°C |
| Độ ẩm môi trường làm việc | 20% ~ 85%RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm khi bảo quản | 20% ~ 85%RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Khả năng chịu rung | ≤ 5.8 m/s² (0.6G), 10–60Hz (tránh sử dụng ở tần số cộng hưởng) |
| Môi trường | Trong nhà (không ánh nắng chiếu trực tiếp), không có khí ăn mòn, khí dễ cháy, nước, dầu hoặc hóa chất bắn vào |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 1000m. Khi vượt quá 1000m, cần giảm công suất (tham khảo hướng dẫn hoặc liên hệ kỹ thuật viên) |
| Điện áp chịu đựng cách điện | Điện áp giữa cuộn sơ cấp và FG, 1500VAC trong 1 phút |
4.4 Thông số kích thước sản phẩm:

5. Ứng dụng
Với nhiều cải tiến kỹ thuật mới, Drive Servo X4 có thể đáp ứng hầu hết cho các ngành nghề:
- Máy CNC
- Máy Laser
- Máy cắt bao bì
- Máy phân loại sản phẩm
- Máy ép viên
- Máy đóng gói
- Máy chiết rót
- Băng tải
- Cánh tay Robot,…
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
Website: kythuatvc.com
Hotline: 098.554.0011
Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvocuc
Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
Chi nhánh 1: Số 29, Đường số 12, Khu phố 2, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, Khu Vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.