Trong các hệ thống điều khiển động cơ và tự động hóa công nghiệp, biến tần là thiết bị gần như không thể thiếu. Tuy nhiên khi nhìn vào tem thông số hoặc catalogue, nhiều kỹ sư, đặc biệt là người mới thường thấy rất nhiều ký hiệu như model, điện áp, dòng định mức, tần số, overload… và không biết thông số nào quan trọng nhất. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách đọc các thông số trên biến tần của Inovance, giúp bạn chọn đúng thiết bị và sử dụng hiệu quả trong các hệ thống công nghiệp.
1. Hiểu cấu trúc model biến tần Inovance

Trước khi đọc các thông số trên biến tần Inovance, điều đầu tiên cần hiểu là cách đặt tên model của biến tần. Chỉ cần nhìn vào model, kỹ sư có thể xác định nhanh dòng sản phẩm, điện áp nguồn và công suất.
Ví dụ một model phổ biến: MD310T4G5.5
Ý nghĩa của từng phần:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| MD310 | Dòng biến tần |
| T4 | Nguồn vào 3 pha 380V |
| G | Loại tải (heavy duty) |
| 5.5 | Công suất 5.5 kW |
Một số ký hiệu nguồn điện phổ biến trong model:
| Ký hiệu | Điện áp nguồn |
| S2 | 1 pha 220V |
| T2 | 3 pha 220V |
| T4 | 3 pha 380V |
Ví dụ:
- MD310S2-2.2: biến tần 1 pha 220V công suất 2.2 kW
- MD310T4-7.5: biến tần 3 pha 380V công suất 7.5 kW
Việc hiểu đúng model code giúp kỹ sư xác định nhanh loại biến tần phù hợp với hệ thống điện hiện có.
2. Công suất định mức (Rated Power)

Một trong những thông số dễ thấy nhất trên biến tần là công suất định mức, thường được ghi bằng đơn vị kW.
Ví dụ: Rated Power: 5.5 kW
Thông số này thể hiện mức công suất động cơ mà biến tần được thiết kế để điều khiển trong điều kiện tiêu chuẩn.
3. Điện áp đầu vào (Input Voltage)
Thông số Input Voltage cho biết nguồn điện cấp cho biến tần.
Ví dụ: Input: 3PH 380V ±15%
Ý nghĩa của thông số này:
- Biến tần sử dụng nguồn 3 pha 380V
- Cho phép dao động điện áp trong khoảng ±15%
Nếu điện áp vượt quá phạm vi này, biến tần có thể báo các lỗi như:
- OV (Over Voltage) – quá áp
- UV (Under Voltage) – thấp áp
Do đó khi lựa chọn biến tần, cần đảm bảo điện áp nguồn của hệ thống phù hợp với thông số của thiết bị.
4. Điện áp đầu ra (Output Voltage)

Biến tần hoạt động bằng cách chuyển đổi và điều chỉnh điện áp cùng tần số để điều khiển tốc độ động cơ.
Ví dụ thông số: Output: 3PH 0–380V
Điều này có nghĩa:
- Biến tần cung cấp nguồn 3 pha cho motor
- Điện áp đầu ra có thể thay đổi từ 0 đến 380V
Khi thay đổi tần số và điện áp, tốc độ của động cơ cũng thay đổi theo.
Đây chính là nguyên lý cơ bản giúp biến tần:
- Điều chỉnh tốc độ băng tải
- Điều khiển lưu lượng bơm
- Điều chỉnh tốc độ quạt
- Tiết kiệm năng lượng trong hệ thống.
5. Dòng điện định mức (Rated Current)
Trong thực tế, nhiều kỹ sư có kinh nghiệm không chọn biến tần theo kW mà chọn theo dòng điện định mức.
Ví dụ: Rated Current: 13A
Nguyên tắc quan trọng: Dòng định mức của biến tần phải lớn hơn hoặc bằng dòng định mức của motor.
Nếu chọn biến tần có dòng quá nhỏ so với motor, hệ thống có thể gặp các vấn đề như:
- Lỗi quá dòng
- Lỗi quá tải
- Dừng máy khi khởi động
Vì vậy khi chọn biến tần, cần so sánh dòng định mức của motor với dòng định mức của biến tần trong catalogue.
6. Tần số đầu ra (Output Frequency)
Thông số này cho biết dải tần số mà biến tần có thể điều chỉnh.
Ví dụ:
Output Frequency: 0 – 400 Hz
7. Khả năng quá tải (Overload Capacity)
Một thông số rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là khả năng quá tải của biến tần.
Ví dụ: 150% – 60s
Điều này có nghĩa: Biến tần có thể chịu 150% dòng định mức trong 60 giây
Nếu biến tần có khả năng quá tải thấp, hệ thống có thể báo lỗi ngay khi khởi động tải nặng.
8. Cấp bảo vệ của biến tần
Thông số IP (Ingress Protection) thể hiện khả năng chống bụi và chống nước của thiết bị.
Ví dụ: IP20
Một số cấp bảo vệ phổ biến: IP20, IP54, UP65
9. Nhiệt độ môi trường làm việc
Ví dụ thông số: Operating Temperature: -10°C ~ 40°C
Nếu nhiệt độ môi trường cao hơn mức cho phép, biến tần có thể:
- Giảm công suất
- Báo lỗi nhiệt
- Giảm tuổi thọ linh kiện
Vì vậy trong thiết kế tủ điện cần chú ý:
- Bố trí quạt làm mát
- Khoảng cách thông gió
- Tránh đặt gần nguồn nhiệt.
10. Các cổng tín hiệu và truyền thông
Ngoài các thông số điện, biến tần của Inovance còn có nhiều cổng điều khiển phục vụ hệ thống tự động hóa.
Các loại tín hiệu phổ biến gồm:
| Loại tín hiệu | Chức năng |
| DI | tín hiệu vào số |
| DO | tín hiệu ra |
| AI | tín hiệu analog (0–10V, 4–20mA) |
| AO | analog output |
| RS485 | truyền thông |
Kết luận:
Việc hiểu và đọc thông số trên biến tần Inovance đúng giúp kỹ sư:
- Chọn đúng thiết bị cho hệ thống
- Tránh lỗi quá dòng và quá tải
- Đảm bảo động cơ hoạt động ổn định
- Kéo dài tuổi thọ của biến tần và motor.
Đặc biệt trong các dự án công nghiệp, một lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm rất nhiều sự cố và chi phí bảo trì về sau.
Nếu cần tư vấn chọn biến tần chính hãng, giá tốt phù hợp, bạn có thể liên hệ Kỹ Thuật Vô Cực – đơn vị phân phối chính hãng biến tần của Inovance tại Việt Nam để được tư vấn chi tiết theo từng ứng dụng thực tế.